source: titan/po/vi/LC_MESSAGES/titan.po @ 33168

Last change on this file since 33168 was 26879, checked in by obi, 7 years ago

reset pos > 26872

File size: 80.3 KB
Line 
1msgid ""
2msgstr ""
3"Project-Id-Version: TitanNit 1.49\n"
4"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
5"POT-Creation-Date: 2014-02-07 10:44+0200\n"
6"PO-Revision-Date: 2014-02-07 17:47+0200\n"
7"Last-Translator: obi <_obiwan_@web.de>\n"
8"Language-Team: German <_obiwan_@web.de>\n"
9"Language: vn\n"
10"MIME-Version: 1.0\n"
11"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
12"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
13
14msgid "--- SD resolution"
15msgstr "--- Độ phân giải SD"
16
17msgid "--- Time to switch"
18msgstr "--- Thời gian chuyển"
19
20msgid "---"
21msgstr "---"
22
23msgid "???"
24msgstr "???"
25
26msgid "1500rpm"
27msgstr "1500 vòng/phút"
28
29msgid "3D Mode"
30msgstr "Chế độ 3D"
31
32msgid "3D-Mode Settings"
33msgstr "Thiết lập chế độ 3D"
34
35msgid "500rpm"
36msgstr "500 vòng/phút"
37
38msgid "a"
39msgstr "a"
40
41msgid "A"
42msgstr "A"
43
44msgid ""
45"A mount entry with this name already exists!\n"
46"Update existing entry and continue?"
47msgstr ""
48"Đã có tên này!\n"
49"Bạn muốn ghi đè lên?"
50
51msgid "Are you sure you want remove this share?"
52msgstr "Bạn có muốn xóa chia sẻ này?"
53
54msgid "Are you sure you want to save this network mount?"
55msgstr "Bạn có muốn lưu lại không?"
56
57msgid ""
58"Are you sure you want to remove all Partitions\n"
59"on this device and create a new Partition 1?\n"
60"Box reboots after format"
61msgstr ""
62"Bạn có muốn xóa tất cả các phân vùng\n"
63"trên thiết bị này và tạo một phân vùng mới ?\n"
64"Đầu thu sẽ khởi động lại sau khi định dạng."
65
66msgid ""
67"Are you sure you want to format this Partition?\n"
68"Box reboots after format"
69msgstr ""
70"Bạn muốn định dạng phân vùng này?\n"
71" Đầu thu sẽ khởi động lại sau khi định dạng."
72
73msgid ""
74"Are you sure you want to check this Partition?\n"
75"Box reboots after check"
76msgstr ""
77"Bạn muốn kiể tra phân vùng này?\n"
78" Đầu thu sẽ khởi động lại sau khi kiểm tra."
79
80msgid "A record hdd or a swapstick must be mounted!"
81msgstr "Kết nối ổ cứng hoặc USB"
82
83msgid "A/V Settings"
84msgstr "Cài đặt âm thanh/hình ảnh"
85
86msgid "Panel"
87msgstr "Panen"
88
89msgid "Wizard"
90msgstr "Wizard"
91
92msgid "Aborting restoring..."
93msgstr "Dừng khôi phục…!"
94
95msgid "Aborting backup..."
96msgstr "Dừng sao lưu !"
97
98msgid "About"
99msgstr "Giới thiệu"
100
101msgid "AC3 default"
102msgstr "Mặc định AC3"
103
104msgid "AC3 downmix"
105msgstr " AC3 downmix "
106
107msgid "AC3 Mode"
108msgstr "Chế độ AC3"
109
110msgid "Action after"
111msgstr "Hành động sau đó"
112
113msgid "Aktion after"
114msgstr "Hành động sau đó"
115
116msgid "Activate"
117msgstr "Kích hoạt"
118
119msgid "Adapter Settings"
120msgstr "Thiết lập adapter"
121
122msgid "add service"
123msgstr "thêm dịch vụ"
124
125msgid "add recording (stop after current event)"
126msgstr "thêm bản ghi (sau sự kiện này)"
127
128msgid "add recording (indefinitely)"
129msgstr "thêm bản ghi (không giới hạn)"
130
131msgid "add recording (enter duration)"
132msgstr "thêm bản ghi (nhập thời gian)"
133
134msgid "ADD"
135msgstr "THÊM"
136
137msgid "Add Nfs Network Share"
138msgstr "Thêm mạng chia sẻ Nfs"
139
140msgid "Add Ftpfs Network Share"
141msgstr "Thêm mạng chia sẻ Ftpfs"
142
143msgid "add new share"
144msgstr "Thêm chia sẻ mới"
145
146msgid "add cifs share"
147msgstr " Thêm chia sẻ cifs"
148
149msgid "add nfs share"
150msgstr " Thêm chia sẻ nfs"
151
152msgid "add ftp share"
153msgstr " Thêm chia sẻ ftp "
154
155msgid "Adjust"
156msgstr "Điều chỉnh"
157
158msgid "Auto Scan"
159msgstr "Tự động dò"
160
161msgid "AUTO"
162msgstr "TỰ ĐỘNG"
163
164msgid "auto"
165msgstr "tự động"
166
167msgid "always"
168msgstr "luôn luôn"
169
170msgid "all"
171msgstr "tất cả"
172
173msgid "All new channel added!"
174msgstr "Tất cả các chương trình mới được thêm vào!"
175
176msgid "ALL"
177msgstr "TẤT CẢ"
178
179msgid "(ALL)"
180msgstr "(TẤT CẢ)"
181
182msgid "All Channels"
183msgstr "Tất cả các chương trình"
184
185msgid "alpha"
186msgstr "alpha"
187
188msgid "alt file"
189msgstr "tập tin khác"
190
191msgid "Are you sure you want to restore settings?"
192msgstr "Bạn muốn khôi phục các thiết lập?"
193
194msgid "Apple Trailer"
195msgstr "Apple Trailer"
196
197msgid "Aspect Ratio:"
198msgstr "Tỷ lệ khuôn hình:"
199
200msgid "Aspect Settings"
201msgstr "Cài đặt khuôn hình"
202
203msgid "Aspect"
204msgstr "Khuôn hình"
205
206msgid "Audio / Video / Sat"
207msgstr "Audio / Video / Sat "
208
209msgid "Audio PID:"
210msgstr "PID Audio:"
211
212msgid "Audio Player"
213msgstr "Audio Player"
214
215msgid "AUDIO SETTINGS"
216msgstr "THIẾT LẬP AUDIO"
217
218msgid "Audio Source"
219msgstr "Nguồn Audio"
220
221msgid "Audio Tracks"
222msgstr "Audio Tracks"
223
224msgid "AUDIO"
225msgstr "AUDIO"
226
227msgid "Audio/Subt."
228msgstr "Audio/Phụ đề"
229
230msgid "Auto resolution"
231msgstr "Độ phân giải tự động"
232
233msgid "Auto Resolution"
234msgstr "Độ phân giải tự động"
235
236msgid "Automatic Search"
237msgstr "Tự động dò"
238
239msgid "Automatic stop in 5 seconds."
240msgstr "Tự động dừng trong 5 giây !"
241
242msgid "Automount"
243msgstr "Tự động tích hợp"
244
245msgid "Autostart"
246msgstr "Tự động khởi động"
247
248msgid "A-Z (Text)"
249msgstr "A-Z"
250
251msgid "b"
252msgstr "b"
253
254msgid "B"
255msgstr "B"
256
257msgid "bar"
258msgstr "bar"
259
260msgid "Backup / Restore Settings"
261msgstr "Sao lưu / Khôi phục cài đặt"
262
263msgid "Backup"
264msgstr "Sao lưu"
265
266msgid "BACKUP ERROR"
267msgstr "!!! LỖI SAO LƯU !!!"
268
269msgid "Backup - Settings"
270msgstr "Thiết lập sao lưu"
271
272msgid ""
273"Backup startet\n"
274"\n"
275"Please wait..."
276msgstr ""
277"Bắt đầu sao lưu\n"
278"\n"
279"Vui lòng đợi..."
280
281msgid "bbgain"
282msgstr "BBGain"
283
284msgid "BER:"
285msgstr "BER:"
286
287msgid "bestfit"
288msgstr "Phù hợp nhất"
289
290msgid "Beta Config"
291msgstr "Cấu hình Beta"
292
293msgid "betapass"
294msgstr "mật khẩu beta"
295
296msgid "betauser"
297msgstr "người sử dụng beta"
298
299msgid "big"
300msgstr "lớn"
301
302msgid "black"
303msgstr "màu đen"
304
305msgid "blue"
306msgstr "màu xanh da trời"
307
308msgid "Blue Button"
309msgstr "Nút màu xanh da trời"
310
311msgid "Blue Key Action - Setup"
312msgstr "Nút màu xanh da trời – Cài đặt"
313
314msgid "Blue Key Action - Plugins"
315msgstr "Nút màu xanh da trời – Plugins"
316
317msgid "border"
318msgstr "đường viền"
319
320msgid "bootlogos"
321msgstr "Logo khởi động"
322
323msgid "bootlogo"
324msgstr " Logo khởi động "
325
326msgid "Bootlogo"
327msgstr " Logo khởi động "
328
329msgid "BootResolution"
330msgstr "Độ phân giải khởi động"
331
332msgid "Boot Resolution"
333msgstr " Độ phân giải khởi động "
334
335msgid "bootrgbfix"
336msgstr "hiệu chỉng rgb khi khởi động"
337
338msgid "bootstop"
339msgstr "Dừng khởi động"
340
341msgid "Bouquet List"
342msgstr "Danh sach nhóm"
343
344msgid "Bouquets"
345msgstr "Nhóm"
346
347msgid "Brightness"
348msgstr "Độ sáng"
349
350msgid "broadcast"
351msgstr "phát sóng"
352
353msgid "browsers"
354msgstr "Trình duyệt"
355
356msgid "c"
357msgstr "c"
358
359msgid "C"
360msgstr "C"
361
362msgid "Cancel Shutdown"
363msgstr "Hủy bỏ tắt đầu thu"
364
365msgid "cancel"
366msgstr "hủy"
367
368msgid "Cancel"
369msgstr "Hủy"
370
371msgid "Can't get EPG time or EPG endtime not ok"
372msgstr "Không có EPG!"
373
374msgid "Can't start playback !"
375msgstr "Không thể phát lại!"
376
377msgid "Can't start timeshift play !"
378msgstr "Không thể phát timeshift"
379
380msgid "Can't get Network Infos"
381msgstr "Không có thông tin mạng"
382
383msgid "can't create or delete directory"
384msgstr "Không thể tạo hoặc xóa thư mục"
385
386msgid "Can't remove akive Service"
387msgstr "Không thể xóa dịch vụ hiện tại"
388
389msgid "Can't restore settings"
390msgstr "Không thể khôi phục lại các thiết lập"
391
392msgid ""
393"Can't find a Tuner.\n"
394"Alle Tuners in use or no Tuner defined."
395msgstr ""
396"Không có tuner.\n"
397" Tất cả tuner đã sử dụng hoặc không có tuner"
398
399msgid "Can't open frontend dev or Frontend Type unknown!"
400msgstr "Không thể mở hoặc không biết loại đầu vào"
401
402msgid "CHANGE"
403msgstr "THAY ĐỔI"
404
405msgid "change"
406msgstr "Thay đổi"
407
408msgid "Change Channelname auto."
409msgstr "Tự động thay đổi tên chương trình"
410
411msgid "Change language needs reboot"
412msgstr "Thay đổi ngôn ngữ cần khởi động lại!"
413
414msgid "Channels A-Z"
415msgstr "Chương trình từ A-Z"
416
417msgid "Channel Edit"
418msgstr "Sửa chương trình"
419
420msgid "Channel EPG"
421msgstr "EPG"
422
423msgid "Channellist empty or corrupt (channel not found)!"
424msgstr "Danh sách chương trình rỗng(không tìm thấy chương trình) !"
425
426msgid "Channel Search"
427msgstr "Dò chương trình"
428
429msgid "Channel Service"
430msgstr "Dịch vụ chương trình"
431
432msgid "Channel Service..."
433msgstr " Dịch vụ chương trình …"
434
435msgid "Channel"
436msgstr "Chương trình"
437
438msgid "channel"
439msgstr "chương trình"
440
441msgid "channel + time"
442msgstr " chương trình + thời gian"
443
444msgid "check your Secret Feed !"
445msgstr "kiểm tra nguồn cung cấp dữ liệu của bạn!"
446
447msgid "Child Protection"
448msgstr "Khóa trẻ em"
449
450msgid "Child safety"
451msgstr "Khóa trẻ em"
452
453msgid "Clear before scan"
454msgstr "Xóa trước khi dò"
455
456msgid "Color Format Scart"
457msgstr "Định dạng màu Scart"
458
459msgid "Color Format"
460msgstr " Định dạng màu "
461
462msgid "comming soon"
463msgstr "sắp đến"
464
465msgid "comming soon..."
466msgstr " sắp đến..."
467
468msgid "Committed command"
469msgstr "Lệnh điều khiển"
470
471msgid "Contrast"
472msgstr "Độ tương phản"
473
474msgid "Configure"
475msgstr "Cấu hình"
476
477msgid "copy service"
478msgstr "sao chép dịch vụ"
479
480msgid "CPU"
481msgstr "CPU"
482
483msgid "CPU info"
484msgstr "Thông tin CPU"
485
486msgid "CPU frequency"
487msgstr "Tần số CPU"
488
489msgid "Create Backup"
490msgstr "Sao lưu dữ liệu"
491
492msgid "d"
493msgstr "d"
494
495msgid "D"
496msgstr "D"
497
498msgid "date"
499msgstr "ngày"
500
501msgid "Day"
502msgstr "Ngày"
503
504msgid "Deactivate"
505msgstr "Tắt"
506
507msgid "debug"
508msgstr "debug"
509
510msgid ""
511"Detect hanging System !!!\n"
512"\n"
513"KILL = Red\n"
514"BOOT = Power"
515msgstr ""
516"Lỗi hệ thống!!!\n"
517"\n"
518"KẾT THÚC QUÁ TRÌNH = Nút màu đỏ\n"
519"KHỞI ĐỘNG LẠI = Nút power"
520
521msgid "default"
522msgstr "mặc định"
523
524msgid "Default"
525msgstr "Mặc định"
526
527msgid "DEFAULT"
528msgstr "MẶC ĐỊNH"
529
530msgid "Default Icon"
531msgstr "Biểu tượng mặc định"
532
533msgid "del startchannel"
534msgstr "bắt đầu xóa chương trình"
535
536msgid "DEL"
537msgstr "Xóa"
538
539msgid "del medium for record"
540msgstr "không sử dụng cho việc ghi"
541
542msgid "del medium for extension"
543msgstr "không sử dụng cho phần mở rộng"
544
545msgid "del medium for swap"
546msgstr "không sử dụng cho các tập tin trao đổi"
547
548msgid "del medium for backup"
549msgstr " không sử dụng cho sao luư dữ liệu"
550
551msgid "daily"
552msgstr "hàng ngày"
553
554msgid "Delete EPG after read"
555msgstr "Xóa EPG sau khi đọc"
556
557msgid "details"
558msgstr "chi tiết"
559
560msgid "Device:"
561msgstr "Thiết bị:"
562
563msgid "Devices"
564msgstr " Thiết bị"
565
566msgid "deaktiv"
567msgstr "tắt"
568
569msgid "dhcp"
570msgstr "dhcp"
571
572msgid "Dirsort"
573msgstr "Sắp xếp"
574
575msgid "direct connect"
576msgstr "kết nối trực tiếp"
577
578msgid "disable"
579msgstr "Tắt"
580
581msgid "DiSEqC Command Order"
582msgstr "Thứ tự lệnh DiSEqC"
583
584msgid "DiSEqC Configuration"
585msgstr "Cấu hình DiSEqC"
586
587msgid "DiSEqC Mode"
588msgstr "Chế độ DiSEqC"
589
590msgid "DiSEqC repeats"
591msgstr "lập lại DiSEqC "
592
593msgid "Diseqc Settings"
594msgstr "Thiết lập DiSEqC"
595
596msgid "DiSEqC Sat Settings"
597msgstr "Thiết lập DiSEqC"
598
599msgid "DiSEqC"
600msgstr "DiSEqC"
601
602msgid "dnsserver 1"
603msgstr "DNS-Server 1"
604
605msgid "dnsserver 2"
606msgstr "DNS-Server 2"
607
608msgid ""
609"Do you really want to erase all datas and backups from Swap?\n"
610"The Box will reboot and the erase will be started!"
611msgstr ""
612"Swap Daten und Backup löschen?\n"
613"Đầu thu sẽ khởi động lại và bắt đầu xóa"
614
615msgid ""
616"Do you really want to start the Wizard?\n"
617"The Box will reboot and the Wizard will be started!"
618msgstr ""
619"Bạn muốn khởi động wizard?\n"
620"Đầu thu sẽ khởi động lại và wizard sẽ được bắt đầu"
621
622msgid "Don't clear TV on zap (only with fastzap)"
623msgstr "Không thể xóa"
624
625msgid "download error"
626msgstr "Tải về lỗi"
627
628msgid "DVB-T not supportet at the moment !"
629msgstr "Không hỗ trợ DVB-T"
630
631msgid "e"
632msgstr "e"
633
634msgid "E"
635msgstr "E"
636
637msgid "East / West"
638msgstr "Đông / Tây"
639
640msgid "edit share"
641msgstr "Freigabe bearbeiten"
642
643msgid "empty"
644msgstr "trống"
645
646msgid "enable"
647msgstr "Bật"
648
649msgid "End"
650msgstr "Kết thúc"
651
652msgid "endless"
653msgstr "liên tục"
654
655msgid "English"
656msgstr "Tiếng Anh"
657
658msgid "EPG Info"
659msgstr "Thông tin EPG"
660
661msgid "Epg List Mode"
662msgstr "Chế độ danh sách EPG"
663
664msgid "EPG Path"
665msgstr "Đường dẫn EPG"
666
667msgid "Epg Refresh Time"
668msgstr "Thời gian cập nhật EPG"
669
670msgid "EPG Reset"
671msgstr "Xóa EPG"
672
673msgid "EPG Settings"
674msgstr "Thiết lập"
675
676msgid "Epgfreespace (KB)"
677msgstr "Freier EPG Speicher"
678
679msgid "Error file not supported"
680msgstr "Lỗi tập tin không được hỗ trợ!"
681
682msgid "Error: create timer thread !!"
683msgstr "Lỗi: tạo chuỗi bộ định thời!"
684
685msgid "Error: open rc device !!"
686msgstr " Lỗi: mở thiết bị rc !"
687
688msgid "Error: open rcsim device !!"
689msgstr "Lỗi: mở thiết bị rcsim!"
690
691msgid "Error: no frontend device found !!"
692msgstr "Lỗi: không tìm thấy thiết bị vào!"
693
694msgid "Error: no demux device found !!"
695msgstr "Lỗi: không tìm thấy các thiết bị tách kênh!"
696
697msgid "Error: no video device found !!"
698msgstr "Lỗi: không tìm thấy thiết bị video !!"
699
700msgid "Error: no audio device found !!"
701msgstr " Lỗi: không tìm thấy thiết bị audio!!"
702
703msgid "Error: skin not found !!"
704msgstr "Lỗi: không tìm thấy nền!"
705
706msgid "errorboot"
707msgstr "Lỗi khởi động"
708
709msgid "errorstop"
710msgstr "Lỗi khởi động"
711
712msgid "Erase Swap"
713msgstr "Bỏ hoán đổi"
714
715msgid "ERROR cant read res"
716msgstr "Lỗi không thể đọc"
717
718msgid "EXIT"
719msgstr "THOÁT"
720
721msgid "Exit"
722msgstr "Thoát"
723
724msgid "Exit = abort restore"
725msgstr "Thoát = hủy bỏ khôi phục"
726
727msgid "Extensions List"
728msgstr "Danh sách mở rộng"
729
730msgid "Extensions Menu"
731msgstr "Menu mở rộng"
732
733msgid "Extensions"
734msgstr "Mở rộng"
735
736msgid "Expert Sat Settings"
737msgstr "Cài đặt truyền hình vệ tinh"
738
739msgid "f"
740msgstr "f"
741
742msgid "F"
743msgstr "F"
744
745msgid "Fancontrol"
746msgstr "Điều khiển quạt"
747
748msgid "Fast DiSEqC"
749msgstr "DiSEqC nhanh"
750
751msgid "Fast Text Render"
752msgstr "Dịch văn bản nhanh"
753
754msgid "fast"
755msgstr "Nhanh"
756
757msgid "Faststop"
758msgstr "Dừng nhanh"
759
760msgid "Fastzap"
761msgstr "Schnelles Umschalten"
762
763msgid "Fav"
764msgstr "Ưa thích"
765
766msgid "FEC"
767msgstr "FEC"
768
769msgid "FEC:"
770msgstr "FEC:"
771
772msgid "Feed"
773msgstr "Feed"
774
775msgid "FDMA bypass"
776msgstr "Bỏ qua FDMA"
777
778msgid "First Wizzard"
779msgstr "Wizzard đầu tiên"
780
781msgid "File Browser"
782msgstr "Trình duyệt tập tin"
783
784msgid "file"
785msgstr "tập tin"
786
787msgid "filealtresult"
788msgstr "kết quả khác"
789
790msgid "Filelist-Mode"
791msgstr "Chế độ danh sách tập tin"
792
793msgid "Filesystem Check"
794msgstr "Kiểm tra tập tin hệ thống"
795
796msgid "Flashupdate (online)"
797msgstr "Cập nhật flash (trực tuyến)"
798
799msgid "Flashupdate (tmp)"
800msgstr "Cập nhật flash (tmp)"
801
802msgid "fonts"
803msgstr "phông chữ"
804
805msgid "Fontsize adjust in pixel"
806msgstr "Cỡ chữ theo pixel"
807
808msgid "fontsize"
809msgstr "Cỡ chữ"
810
811msgid "Format HDD"
812msgstr "Định dạng ổ cứng"
813
814msgid "Found Data:"
815msgstr "Tìm thấy dữ liệu:"
816
817msgid "Found Radio:"
818msgstr "Tìm thấy Radio:"
819
820msgid "Found TV:"
821msgstr "Tìm thấy TV:"
822
823msgid ""
824"Found running Record.\n"
825"Realy shutdown ?"
826msgstr ""
827"Bản ghi đang chạy.\n"
828"Bạn muốn tắt?"
829
830msgid ""
831"Found running record\n"
832"or record is starting in next time.\n"
833"Really shutdown ?"
834msgstr ""
835"Bản ghi đang chạy\n"
836"hoặc đang bắt đầu ghi.\n"
837"Bạn muốn tắt ?"
838
839msgid "French"
840msgstr "Tiếng Pháp"
841
842msgid "free space"
843msgstr "Dung lượng còn trống"
844
845msgid "Frequency"
846msgstr "Tần số"
847
848msgid "Frequency:"
849msgstr "Tần số:"
850
851msgid "Friday"
852msgstr "Thứ sáu"
853
854msgid "fsckrecord"
855msgstr "ghi fsck"
856
857msgid "fsckroot"
858msgstr "gốc fsck"
859
860msgid "fsckswap"
861msgstr "swap fsck"
862
863msgid "ftdi"
864msgstr "ftdi"
865
866msgid "ftpd"
867msgstr "ftpd"
868
869msgid "ftpport"
870msgstr "Cổng ftp"
871
872msgid "fullcover"
873msgstr "full cover"
874
875msgid "g"
876msgstr "g"
877
878msgid "G"
879msgstr "G"
880
881msgid "gateway"
882msgstr "gateway"
883
884msgid "Germany"
885msgstr "Tiếng Đức"
886
887msgid "Graphic Multi EPG"
888msgstr "Lịch chương trình"
889
890msgid "GRAPHIC MULTI EPG - Bouquets"
891msgstr "Nhóm lịch chương trình"
892
893msgid "Graphic EPG"
894msgstr "Lịch chương trình"
895
896msgid "Graph. EPG"
897msgstr "Lịch chương trình"
898
899msgid "Graphic MULTI EPG - Bouquets -"
900msgstr "Nhóm lịch chương trình"
901
902msgid "Graphic EPG Zoom"
903msgstr "Phóng to lịch chương trinh "
904
905msgid "Graphic EPG Picon"
906msgstr "Thu nhỏ lịch chương trình"
907
908msgid "Greek"
909msgstr "Tiếng Hy Lạp"
910
911msgid "grey"
912msgstr "màu xám"
913
914msgid "German"
915msgstr "Tiếng Đức"
916
917msgid "GUI Restart"
918msgstr "Khởi động lại GUI"
919
920msgid "Goto startpos"
921msgstr "Tới vị trí bắt đầu"
922
923msgid "h"
924msgstr "h"
925
926msgid "H"
927msgstr "H"
928
929msgid "Hangtime"
930msgstr "Hang time"
931
932msgid "Harddisk Format - List Devices"
933msgstr "Định dạng ổ cứng – Danh sách các thiết bị"
934
935msgid "Harddisk Fsck - List Devices"
936msgstr "Ổ cứng – Danh sách các thiết bị"
937
938msgid "Harddisk"
939msgstr "Ổ cứng"
940
941msgid ""
942"HDD not configured\n"
943"can't find record path"
944msgstr ""
945"Không cấu hình được ổ cứng\n"
946"không tìm thấy đường dẫn"
947
948msgid "hddreplacement"
949msgstr "thay ổ cứng"
950
951msgid "HighSR"
952msgstr "High SR"
953
954msgid "How many days"
955msgstr "Bao nhiêu ngày"
956
957msgid "HTTP Settings"
958msgstr "Thiết lập HTTP"
959
960msgid "HTTPD Port"
961msgstr "Cổng HTPTD"
962
963msgid "i"
964msgstr "i"
965
966msgid "I"
967msgstr "I"
968
969msgid "Image Information"
970msgstr "Thông tin"
971
972msgid "Imdb Directory"
973msgstr "Thư mục Imdb"
974
975msgid "imdb mvis (network/hdd)"
976msgstr "imdb mvis (mạng/ổ cứng)"
977
978msgid "Increased Voltage"
979msgstr "Tăng áp"
980
981msgid "Info"
982msgstr "Thông tin"
983
984msgid "infos"
985msgstr "thông tin"
986
987msgid "Infobar Auto hide on call"
988msgstr "Thanh thông tin tự động hiển thị"
989
990msgid "Infobar Sleep"
991msgstr "Thời gian thanh thông tin hiển thị"
992
993msgid "Infobar Timeout"
994msgstr "Thời gian ẩn thanh thông tin"
995
996msgid "Information"
997msgstr " Thông tin "
998
999msgid "Information..."
1000msgstr "Thông tin…"
1001
1002msgid "Infos"
1003msgstr " Thông tin "
1004
1005msgid "initializing"
1006msgstr "khởi tạo"
1007
1008msgid "install"
1009msgstr "cài đặt"
1010
1011msgid "Install"
1012msgstr "Cài đặt"
1013
1014msgid "Internet Browser"
1015msgstr "Trình duyệt mạng"
1016
1017msgid "internet"
1018msgstr "mạng"
1019
1020msgid "Interval"
1021msgstr "Intervall"
1022
1023msgid "Inversion"
1024msgstr "Nghịch đảo"
1025
1026msgid "Inversion:"
1027msgstr "Nghịch đảo:"
1028
1029msgid "ipaddress"
1030msgstr "Địa chỉ IP"
1031
1032msgid "Is this Videomode ok ?"
1033msgstr "Chế độ này ok?"
1034
1035msgid "Italian"
1036msgstr "Tiếng Ý"
1037
1038msgid "iwatch"
1039msgstr "iwatch"
1040
1041msgid "j"
1042msgstr "j"
1043
1044msgid "J"
1045msgstr "J"
1046
1047msgid "k"
1048msgstr "k"
1049
1050msgid "K"
1051msgstr "K"
1052
1053msgid "Kernel"
1054msgstr "Kernel"
1055
1056msgid "Keyboard"
1057msgstr "Bàn phím"
1058
1059msgid "keymaps"
1060msgstr "keymaps"
1061
1062msgid "l"
1063msgstr "l"
1064
1065msgid "L"
1066msgstr "L"
1067
1068msgid "lan"
1069msgstr "lan"
1070
1071msgid "Language"
1072msgstr "Ngôn ngữ"
1073
1074msgid "Latitude"
1075msgstr "Vĩ độ"
1076
1077msgid "letterbox"
1078msgstr "Hộp thư"
1079
1080msgid "Listbox Select"
1081msgstr "Lựa chọn danh sách"
1082
1083msgid "LNB Configuration"
1084msgstr "Cấu hình LNB"
1085
1086msgid "LNB Settings"
1087msgstr "Thiết lập LNB"
1088
1089msgid "LNB"
1090msgstr "LNB"
1091
1092msgid "loadpartition"
1093msgstr "phân vùng tải"
1094
1095msgid "LOF"
1096msgstr "LOF"
1097
1098msgid "LOF/H"
1099msgstr "LOF/H"
1100
1101msgid "LOF/L"
1102msgstr "LOF/L"
1103
1104msgid "LOG (Text)"
1105msgstr "LOG (Text)"
1106
1107msgid "logto"
1108msgstr "Đăng nhập"
1109
1110msgid "Longitude"
1111msgstr "Vĩ độ"
1112
1113msgid "loop to Tuner"
1114msgstr "loop to Tuner"
1115
1116msgid "Logo 1"
1117msgstr "Logo 1"
1118
1119msgid "Logo 2"
1120msgstr "Logo 2"
1121
1122msgid "m"
1123msgstr "m"
1124
1125msgid "M"
1126msgstr "M"
1127
1128msgid "Main Menu"
1129msgstr "Menu chính"
1130
1131msgid "Manual Search"
1132msgstr "Dò bằng tay"
1133
1134msgid "Manuel Scan"
1135msgstr " Dò bằng tay "
1136
1137msgid "maxdelay"
1138msgstr "Độ trễ lớn nhất"
1139
1140msgid "maxrate"
1141msgstr "Tỷ lệ lớn nhất"
1142
1143msgid "MC VideoPlayer Imdb Settings"
1144msgstr "Cài đặt Imdb VideoPlayer MC"
1145
1146msgid "MC VideoPlayer Sort Settings"
1147msgstr "Cài đặt sắp xếp VideoPlayer MC"
1148
1149msgid "MC VideoPlayer View Settings"
1150msgstr "Cài đặt hiển thị VideoPlayer MC"
1151
1152msgid "Media Center"
1153msgstr "Media Center"
1154
1155msgid "Media Player"
1156msgstr "Media Player"
1157
1158msgid "MediaCenter Icon"
1159msgstr "Biểu tượng Media Center"
1160
1161msgid "Memory"
1162msgstr "Bộ nhớ"
1163
1164msgid "Memory info"
1165msgstr "Thông tin bộ nhớ"
1166
1167msgid "MENU"
1168msgstr "MENU"
1169
1170msgid "Menu Protect"
1171msgstr "Khóa Menu"
1172
1173msgid "Menulist"
1174msgstr "Danh sách menu"
1175
1176msgid "MENUPROTECT"
1177msgstr "KHÓA MENU"
1178
1179msgid "Menu not implemented !"
1180msgstr "Không thực hiện được!"
1181
1182msgid "Message"
1183msgstr "Tin nhắn"
1184
1185msgid "Minutes"
1186msgstr " Phút"
1187
1188msgid "Minutes:"
1189msgstr "Phút:"
1190
1191msgid "mixed mode"
1192msgstr "chế độ trộn"
1193
1194msgid "Modulation"
1195msgstr "Điều chế"
1196
1197msgid "Modulation:"
1198msgstr "Điều chế:"
1199
1200msgid "Module"
1201msgstr "Môđun"
1202
1203msgid "Module info"
1204msgstr "Thông tin môđun"
1205
1206msgid "Module Config"
1207msgstr "Cấu hình môđun"
1208
1209msgid "Monday"
1210msgstr "Thứ hai"
1211
1212msgid "Mounts"
1213msgstr "Mounts"
1214
1215msgid "move service"
1216msgstr "chuyển dịch vụ"
1217
1218msgid "Moviepath"
1219msgstr "Thư mục phim"
1220
1221msgid "MTD"
1222msgstr "MTD"
1223
1224msgid "MTD info"
1225msgstr "Thông tin MTD"
1226
1227msgid "Multi EPG"
1228msgstr "EPG"
1229
1230msgid "Multi (EPG)"
1231msgstr "EPG"
1232
1233msgid "MULTI EPG - All Channels"
1234msgstr "EPG – Tất cả các chương trình"
1235
1236msgid "Multi Sat"
1237msgstr "Nhiều vệ tinh"
1238
1239msgid "Single Service"
1240msgstr "Một dịch vụ"
1241
1242msgid "Multiple Service"
1243msgstr "Nhiều dịch vụ"
1244
1245msgid "Module Type"
1246msgstr "Loại môđun"
1247
1248msgid "mvid"
1249msgstr "mvid"
1250
1251msgid "My Video"
1252msgstr "My Video"
1253
1254msgid "n"
1255msgstr "n"
1256
1257msgid "N"
1258msgstr "N"
1259
1260msgid "Name"
1261msgstr "Tên"
1262
1263msgid "Name:"
1264msgstr " Tên:"
1265
1266msgid "netmask"
1267msgstr "netmask"
1268
1269msgid "Network Adapter Settings"
1270msgstr "Cài đặt cạc mạng"
1271
1272msgid "Network Adapter Test"
1273msgstr "Kiểm tra cạc mạng"
1274
1275msgid "Network Assistant"
1276msgstr "Hỗ trợ mạng"
1277
1278msgid "Network Interfacelist"
1279msgstr "Danh sách giao diện mạng"
1280
1281msgid "Network Restart"
1282msgstr "Khởi động lại mạng"
1283
1284msgid "Network Scan"
1285msgstr "Dò tìm mạng"
1286
1287msgid "Network Test"
1288msgstr "Kiểm tra mạng"
1289
1290msgid "Network"
1291msgstr "Mạng"
1292
1293msgid "network"
1294msgstr "mạng"
1295
1296msgid "Networkbrowser"
1297msgstr "Trình duyệt mạng"
1298
1299msgid "Networkbrowser - show scanned DNS-Shares"
1300msgstr "Trình duyệt mạng – Dò DNS-Chia sẻ"
1301
1302msgid "Networkbrowser - show scanned cifs/nfs-Shares"
1303msgstr "Trình duyệt mạng – Dò cifs/nfs-Chia sẻ "
1304
1305msgid "Next"
1306msgstr "Tiếp theo"
1307
1308msgid "never"
1309msgstr "không bao giờ"
1310
1311msgid "Nfs Server Settings"
1312msgstr "Thiết lập Server NFS"
1313
1314msgid "nfsserver"
1315msgstr "NFS-Server"
1316
1317msgid "nfs server"
1318msgstr "NFS-Server"
1319
1320msgid "No Live Stream running"
1321msgstr "Không có luồng nào đang phát"
1322
1323msgid "picture"
1324msgstr "Hình ảnh"
1325
1326msgid "No"
1327msgstr "Không"
1328
1329msgid "no"
1330msgstr "không"
1331
1332msgid ""
1333"No skinconfig found in skin.\n"
1334"Can't chage to selected skin."
1335msgstr ""
1336"Không cấu hình được nền.\n"
1337"Không thể thay đổi nền đã chọn"
1338
1339msgid "nothing"
1340msgstr "không"
1341
1342msgid "No backup folders found!!!"
1343msgstr "Không tìm thấy thư mục để sao lưu"
1344
1345msgid "non"
1346msgstr "Không"
1347
1348msgid "noaudiosync"
1349msgstr "không đồng bộ audio"
1350
1351msgid "North / South"
1352msgstr "Bắc / Nam"
1353
1354msgid "nr_usbreaders"
1355msgstr "nr_đầu đọc usb"
1356
1357msgid "o"
1358msgstr "o"
1359
1360msgid "O"
1361msgstr "O"
1362
1363msgid "OFF"
1364msgstr "TẮT"
1365
1366msgid "Off"
1367msgstr "Tắt"
1368
1369msgid "off"
1370msgstr "tắt"
1371
1372msgid "OK"
1373msgstr "OK"
1374
1375msgid "OK = start restore"
1376msgstr "OK = Khôi phục"
1377
1378msgid "oldaudiofw"
1379msgstr "firmware audio cũ"
1380
1381msgid "Old Audiofw"
1382msgstr "Firmware audio cũ "
1383
1384msgid "oldvideofw"
1385msgstr "firmware video cũ "
1386
1387msgid "ONID:"
1388msgstr "ONID:"
1389
1390msgid "on"
1391msgstr "bật"
1392
1393msgid "On"
1394msgstr "Bật"
1395
1396msgid "ON"
1397msgstr "BẬT"
1398
1399msgid "once"
1400msgstr "một lần"
1401
1402msgid "Only free scan"
1403msgstr "Dò các chương trình miễn phí"
1404
1405msgid "Only free channel scan"
1406msgstr "Dò các chương trình miễn phí"
1407
1408msgid "only_boot_overclock"
1409msgstr "only_boot_overclock"
1410
1411msgid "Only Boot Overclock"
1412msgstr "Only Boot Overclock"
1413
1414msgid "only on power off / restart"
1415msgstr "tắt nguồn / khởi động lại"
1416
1417msgid "options"
1418msgstr "tùy chọn"
1419
1420msgid "Orbital Position:"
1421msgstr "Vị trí quỹ đạo:"
1422
1423msgid "OSD Bottom Overscan"
1424msgstr "Quét bên dưới"
1425
1426msgid "OSD Left Overscan"
1427msgstr "Quét bên trái"
1428
1429msgid "OSD Right Overscan"
1430msgstr "Quét bên phải"
1431
1432msgid "OSD Top Overscan"
1433msgstr "Quét bên trên"
1434
1435msgid "OSD Transparent"
1436msgstr "Độ trong suốt"
1437
1438msgid "OverClock Settings"
1439msgstr "Thiết lập ép xung"
1440
1441msgid "Overclocking"
1442msgstr "Ép xung"
1443
1444msgid "p"
1445msgstr "p"
1446
1447msgid "P"
1448msgstr "P"
1449
1450msgid "panscan"
1451msgstr "dịch chuyển và quét"
1452
1453msgid "password"
1454msgstr "mật khẩu"
1455
1456msgid "Password"
1457msgstr "Mật khẩu"
1458
1459msgid "PCR PID:"
1460msgstr "PID PCR:"
1461
1462msgid "Piconpath"
1463msgstr "Picon path"
1464
1465msgid "picons"
1466msgstr "biểu tượng p"
1467
1468msgid "Picture Player"
1469msgstr "Picture Player"
1470
1471msgid "PICTURE SETTINGS"
1472msgstr "THIẾT LẬP HÌNH ẢNH"
1473
1474msgid "PICTURE"
1475msgstr "HÌNH ẢNH"
1476
1477msgid "PIDs"
1478msgstr "PIDs"
1479
1480msgid "Pilot"
1481msgstr "Pilot"
1482
1483msgid "Pin Code Channel"
1484msgstr "Mật khẩu của chương trình"
1485
1486msgid "Pin Code"
1487msgstr "Mật khẩu"
1488
1489msgid "Pin Code menu"
1490msgstr "Mật khẩu của menu"
1491
1492msgid "PIN Settings"
1493msgstr "Thiết lập mật khẩu"
1494
1495msgid "Pin"
1496msgstr "Mật khẩu"
1497
1498msgid "PIN:"
1499msgstr "MẬT KHẨU:"
1500
1501msgid "pingserver"
1502msgstr "kết nối server"
1503
1504msgid "pingtimeout"
1505msgstr "mất kết nối"
1506
1507msgid "PinOn"
1508msgstr "Pin On"
1509
1510msgid "player"
1511msgstr "player"
1512
1513msgid "PlayList - select your playlist !"
1514msgstr "Danh sách phát – chọn danh sách của bạn!"
1515
1516msgid "Playlist-Mode"
1517msgstr " Danh sách phát – Chế độ"
1518
1519msgid "PlayList"
1520msgstr "Danh sách phát"
1521
1522msgid "playlist"
1523msgstr "danh sách phát"
1524
1525msgid "Play Icon"
1526msgstr "Biểu tượng phát"
1527
1528msgid "pll0_ndiv_mdiv"
1529msgstr "pll0 ndiv mdiv"
1530
1531msgid "pll1_fdma_bypass"
1532msgstr "pll1_fdma_bypass"
1533
1534msgid "pll1_ndiv_mdiv"
1535msgstr "pll1_ndiv_mdiv"
1536
1537msgid "Plugins"
1538msgstr "cdắm nguồn"
1539
1540msgid "plugload"
1541msgstr "kết nối đầu vào"
1542
1543msgid "PMT PID:"
1544msgstr "PID PMT:"
1545
1546msgid "Polarization"
1547msgstr "Phân cực"
1548
1549msgid "Polarization:"
1550msgstr "Phân cực:"
1551
1552msgid "Policy"
1553msgstr "Chính sách"
1554
1555msgid "Polish"
1556msgstr "Tiếng Ba Lan"
1557
1558msgid "portmap"
1559msgstr " port map "
1560
1561msgid "Power action"
1562msgstr "Bật/tắt nguồn"
1563
1564msgid "Power aktion"
1565msgstr "Bật/tắt nguồn"
1566
1567msgid "Power Off Timer"
1568msgstr "Ausschalttimer"
1569
1570msgid "Power Off"
1571msgstr "Tắt nguồn"
1572
1573msgid "power off"
1574msgstr "tắt nguồn"
1575
1576msgid "Poweroff Timer"
1577msgstr "Tắt bộ định thời"
1578
1579msgid "Poweroff"
1580msgstr "Tắt nguồn"
1581
1582msgid "poweroff"
1583msgstr "tắt nguồn"
1584
1585msgid "Power Menu"
1586msgstr "Đóng menu"
1587
1588msgid "Prev"
1589msgstr "trước đó"
1590
1591msgid "press red"
1592msgstr "bấm nút màu đỏ"
1593
1594msgid "profile"
1595msgstr "profile"
1596
1597msgid "Program Info"
1598msgstr "Thông tin chương trình"
1599
1600msgid "progressbar"
1601msgstr "thanh tiến trình"
1602
1603msgid "Protect Channel"
1604msgstr "Khóa chương trình"
1605
1606msgid "Protect Menu"
1607msgstr "Khóa menu"
1608
1609msgid "protect service"
1610msgstr "Khóa dịch vụ"
1611
1612msgid "protocol"
1613msgstr "protocol"
1614
1615msgid "Prov"
1616msgstr "Nhà cung cấp"
1617
1618msgid "Provider:"
1619msgstr "Nhà cung cấp:"
1620
1621msgid "proxyauth"
1622msgstr "Xác thực proxy"
1623
1624msgid "proxyip"
1625msgstr "IP cho proxy"
1626
1627msgid "proxypass"
1628msgstr "Mật khẩu cho proxy"
1629
1630msgid "proxyport"
1631msgstr "Cổng cho proxy"
1632
1633msgid "proxyuser"
1634msgstr "proxy người sử dụng"
1635
1636msgid "q"
1637msgstr "q"
1638
1639msgid "Q"
1640msgstr "Q"
1641
1642msgid "QAM auto"
1643msgstr "QAM tự động"
1644
1645msgid "QPSK auto"
1646msgstr "QPSK tự động"
1647
1648msgid "r"
1649msgstr "r"
1650
1651msgid "R"
1652msgstr "R"
1653
1654msgid "Radio (Info)"
1655msgstr "Radio (Thông tin)"
1656
1657msgid "radiologos"
1658msgstr "logo radio"
1659
1660msgid "Radio Player"
1661msgstr "Radio Player"
1662
1663msgid "Ram"
1664msgstr "Ram"
1665
1666msgid "Random"
1667msgstr "Ngẫu nhiên"
1668
1669msgid "Random-On"
1670msgstr "Ngẫu nhiên-Bật"
1671
1672msgid "rcreboot"
1673msgstr "khởi động lại rc"
1674
1675msgid "Realy Delete ?"
1676msgstr "Bạn muốn xóa?"
1677
1678msgid "Realy restore default settings ?"
1679msgstr "Bạn muốn khôi phục lại các thiết lập mặc định?"
1680
1681msgid "Receiver now reboot !!!"
1682msgstr "Đầu thu đang khởi động lại !!!"
1683
1684msgid "record"
1685msgstr "ghi"
1686
1687msgid "Record"
1688msgstr "Ghi"
1689
1690msgid "ready"
1691msgstr "sẵn sàng"
1692
1693msgid "Record / Timeshift / Stream"
1694msgstr "Record / Timeshift / Stream"
1695
1696msgid "Record Forerun (min)"
1697msgstr "Thời gian ghi (phút)"
1698
1699msgid "Record Overrun (min)"
1700msgstr "Thời gian theo dõi (phút)"
1701
1702msgid "Record Path"
1703msgstr "Thư mục chứa bản ghi"
1704
1705msgid "Record Split Size"
1706msgstr "Kích thước chia bản ghi"
1707
1708msgid "Record Timer"
1709msgstr "Bộ đinh thời ghi"
1710
1711msgid "Records and EPG ..."
1712msgstr "Ghi và EPG..."
1713
1714msgid "Records and EPG"
1715msgstr "Ghi và EPG"
1716
1717msgid "record_max_sectors"
1718msgstr "record_max_sectors "
1719
1720msgid "record_split_size"
1721msgstr "record_split_size"
1722
1723msgid "record_split_type"
1724msgstr "record_split_type"
1725
1726msgid "Records"
1727msgstr "Bản ghi"
1728
1729msgid "red"
1730msgstr "màu đỏ"
1731
1732msgid "Red Button"
1733msgstr "Nút màu đỏ"
1734
1735msgid "Red Key Action - Setup"
1736msgstr "Rote-Taste Belegungsmenü "
1737
1738msgid "Red Key Action - Plugins"
1739msgstr "Nút màu đỏ - Plugins "
1740
1741msgid "Reduce Standby frequency"
1742msgstr "Giảm tần số ở chế độ chờ"
1743
1744msgid "remove share"
1745msgstr "xóa chia sẻ"
1746
1747msgid "Repeat-On"
1748msgstr "Lập lại"
1749
1750msgid "Repeate"
1751msgstr "Lập lại"
1752
1753msgid "repeate"
1754msgstr "lập lại"
1755
1756msgid "RESET"
1757msgstr "KHỞI ĐỘNG LẠI"
1758
1759msgid "Restore default settings"
1760msgstr "Thiết lập mặc định"
1761
1762msgid "RESTORE ERROR"
1763msgstr "LỖI KHÔI PHỤC LẠI!"
1764
1765msgid "Restore Settings"
1766msgstr "Thiết lập khôi phục lại"
1767
1768msgid "Refresh"
1769msgstr "Làm mới"
1770
1771msgid "RELOAD"
1772msgstr "TẢI LẠI"
1773
1774msgid "remove service"
1775msgstr "xóa dịch vụ"
1776
1777msgid "repairmodus"
1778msgstr "kiểu sửa"
1779
1780msgid "Repeate type"
1781msgstr "Chế độ lập lại"
1782
1783msgid "Repeat"
1784msgstr "Lặp lại"
1785
1786msgid "Resolution (default)"
1787msgstr " Độ phân giải (mặc định)"
1788
1789msgid "Resolution Settings"
1790msgstr "Thiết lập độ phân giải "
1791
1792msgid "Resolution:"
1793msgstr "Độ phân giải"
1794
1795msgid "Restart Network ?"
1796msgstr "Khởi động lại mạng?"
1797
1798msgid "Restart Network"
1799msgstr " Khởi động lại mạng"
1800
1801msgid "Restart "
1802msgstr "Khởi động lại"
1803
1804msgid "Restart"
1805msgstr "Khởi động lại"
1806
1807msgid "Restore"
1808msgstr "Khôi phục"
1809
1810msgid "reverse alpha"
1811msgstr "đảo ngược thứ tự alpha"
1812
1813msgid "reverse date"
1814msgstr "đảo ngược ngày"
1815
1816msgid "reverse size"
1817msgstr "đảo ngược kích thước"
1818
1819msgid "rmcrashlog"
1820msgstr " rm crash log "
1821
1822msgid "rmemthy"
1823msgstr "xóa thư mục trống"
1824
1825msgid "Rolloff"
1826msgstr " Roll off "
1827
1828msgid "Rolloff:"
1829msgstr " Roll off:"
1830
1831msgid "Rotor Position"
1832msgstr "Vị trí roto"
1833
1834msgid "Rotor Settings"
1835msgstr "Thiết lập roto"
1836
1837msgid "rsize"
1838msgstr "rsize"
1839
1840msgid "Russian"
1841msgstr "Tiếng Nga"
1842
1843msgid "s"
1844msgstr "s"
1845
1846msgid "S"
1847msgstr "S"
1848
1849msgid "Samba Server Settings"
1850msgstr "Thiết lập server Samba"
1851
1852msgid "sambaserver"
1853msgstr "Server Samba"
1854
1855msgid "samba server"
1856msgstr " server Samba "
1857
1858msgid "Sat Config"
1859msgstr "Thiết lập vệ tinh"
1860
1861msgid "Satelite Type"
1862msgstr "Loại vệ tinh"
1863
1864msgid "sat_single"
1865msgstr "một vệ tinh"
1866
1867msgid "sat_diseqc_ab"
1868msgstr " sat_diseqc_ab "
1869
1870msgid "sat_diseqc_abcd"
1871msgstr " sat_diseqc_abcd "
1872
1873msgid "sat_diseqc_abcdefgh"
1874msgstr " sat_diseqc_abcdefgh "
1875
1876msgid "sat_expert"
1877msgstr " sat_expert "
1878
1879msgid "Satfinder"
1880msgstr "Tìm thấy vệ tinh"
1881
1882msgid "SAT"
1883msgstr "Vệ tinh"
1884
1885msgid "Satellite"
1886msgstr "Vệ tinh"
1887
1888msgid "Satellites"
1889msgstr "Vệ tinh"
1890
1891msgid "Satelite Entrys"
1892msgstr "Nhập vệ tinh"
1893
1894msgid "Saturation"
1895msgstr " Saturation "
1896
1897msgid "Saturday"
1898msgstr "Thứ bảy"
1899
1900msgid "Save Settings"
1901msgstr "Lưu các thiết lập"
1902
1903msgid "Save"
1904msgstr "Lưu"
1905
1906msgid "SAVE"
1907msgstr "LƯU"
1908
1909msgid "save network settings ?"
1910msgstr "lưu thiết lập mạng?"
1911
1912msgid "sbs side by side"
1913msgstr "side by side"
1914
1915msgid "Scan"
1916msgstr "Dò"
1917
1918msgid "scan"
1919msgstr "dò"
1920
1921msgid "Tunerconfig is not allowed if record"
1922msgstr "Cấu hình tuner này không cho phép ghi"
1923
1924msgid "Scan Config"
1925msgstr "Cấu hình dò"
1926
1927msgid "scan wlan"
1928msgstr "Dò Wlan"
1929
1930msgid "Scanning Network Shares, please wait !!"
1931msgstr "Dò mạng chia sẻ, vui long đợi !!"
1932
1933msgid "scartonstandby"
1934msgstr "Chế độ chờ scart"
1935
1936msgid "Scart-Recorder"
1937msgstr "Ghi âm scart"
1938
1939msgid "Screensaver Adjust"
1940msgstr "Điều chỉnh màn hình chờ"
1941
1942msgid "screensaver background"
1943msgstr "nền màn hình chờ"
1944
1945msgid "screensaver delay"
1946msgstr "độ trễ màn hình chờ"
1947
1948msgid "screensaver interval"
1949msgstr "khoảng thời gian màn hình chờ"
1950
1951msgid "screensaver pic"
1952msgstr "hình ảnh màn hình chờ"
1953
1954msgid "screensaver type"
1955msgstr "kiểu màn hình chờ"
1956
1957msgid "screensaver"
1958msgstr "màn hình chờ"
1959
1960msgid "Screensaver"
1961msgstr "Màn hình chờ"
1962
1963msgid "Second Infobar"
1964msgstr "Thanh thông tin thứ hai"
1965
1966msgid "Select backup:"
1967msgstr "Chọn sao lưu:"
1968
1969msgid "Select Path"
1970msgstr "Lựa chọn đường dẫn"
1971
1972msgid "SELECT"
1973msgstr "LỰA CHỌN"
1974
1975msgid "search EU VHF I"
1976msgstr "dò EU VHF I"
1977
1978msgid "Service"
1979msgstr "Dịch vụ"
1980
1981msgid "Serviceinfo"
1982msgstr "Thông tin dịch vụ"
1983
1984msgid "succesfull create or delelete directory"
1985msgstr "tạo hoặc xóa thư mực thành công"
1986
1987msgid "set startchannel"
1988msgstr "thiết lập chương trình"
1989
1990msgid "Settings succesfull saved"
1991msgstr "Đã lưu các thiết lập"
1992
1993msgid "Settings backup/restore"
1994msgstr "Thiết lập sao lưu/khôi phục lại"
1995
1996msgid "Settings"
1997msgstr " Thiết lập "
1998
1999msgid "settings"
2000msgstr "thiết lập"
2001
2002msgid "Settings..."
2003msgstr "Thiết lập..."
2004
2005msgid "Settings OK ?"
2006msgstr " Thiết lập OK ?"
2007
2008msgid "Share Settings"
2009msgstr "Thiết lập chia sẻ"
2010
2011msgid "sharedir"
2012msgstr "sharedir"
2013
2014msgid "sharename"
2015msgstr "tên chia sẻ"
2016
2017msgid "Sharename"
2018msgstr "Tên chia sẻ"
2019
2020msgid "Should Timeshift File deleted ?"
2021msgstr "Xóa các tập tin timeshift?"
2022
2023msgid "Show EPG screen (EPG button)"
2024msgstr "Hiển thị EPG (nút EPG)"
2025
2026msgid "Show in Standby"
2027msgstr "Hiển thị chế độ chờ"
2028
2029msgid "Show in VFD"
2030msgstr "Hiển thị trong VFD"
2031
2032msgid "showip"
2033msgstr "hiển thị địa chỉ ip"
2034
2035msgid "showtvinfo"
2036msgstr "hiển thị thông tin TV"
2037
2038msgid "Show Module Messages"
2039msgstr "Hiển thị môđun tin nhắn"
2040
2041msgid "SID:"
2042msgstr "SID:"
2043
2044msgid "Signal:"
2045msgstr "Tín hiệu:"
2046
2047msgid "Single Sat"
2048msgstr "Một vệ tinh"
2049
2050msgid "Single Satelite"
2051msgstr "Một vệ tinh"
2052
2053msgid "Single LNB"
2054msgstr "LNB đơn"
2055
2056msgid "Single EPG"
2057msgstr "EPG"
2058
2059msgid "Single Transponder"
2060msgstr "Một bộ phát đáp"
2061
2062msgid "Single (EPG)"
2063msgstr "EPG"
2064
2065msgid "size"
2066msgstr "kích thước"
2067
2068msgid "Skin Adjust"
2069msgstr "Điều chỉnh nền"
2070
2071msgid "Skin Select"
2072msgstr "Chọn nền"
2073
2074msgid "Skin"
2075msgstr "Nền"
2076
2077msgid "skins"
2078msgstr "Nền"
2079
2080msgid "Skip 1/3"
2081msgstr "Đợi 1/3"
2082
2083msgid "Skip 4/6"
2084msgstr "Đợi 4/6"
2085
2086msgid "Skip 7/9"
2087msgstr "Đợi 7/9"
2088
2089msgid "Sleep Timer"
2090msgstr "Tắt bộ định thời"
2091
2092msgid "small"
2093msgstr "nhỏ"
2094
2095msgid "Sort"
2096msgstr "Sắp xếp"
2097
2098msgid "SORT"
2099msgstr "SẮP XẾP"
2100
2101msgid "Sorting"
2102msgstr "Sắp xếp"
2103
2104msgid "sorry found no harddisk"
2105msgstr "xin lỗi không tìm thấy ổ cứng"
2106
2107msgid "Sound"
2108msgstr "Âm thanh"
2109
2110msgid "Song TitleText"
2111msgstr "Song Title Text"
2112
2113msgid "Space"
2114msgstr "Không gian"
2115
2116msgid "speed"
2117msgstr "tốc độ"
2118
2119msgid "Spinnerspeed"
2120msgstr "Tốc độ quay"
2121
2122msgid "Spinnertime"
2123msgstr "Thời gian quay"
2124
2125msgid "ssl"
2126msgstr "ssl"
2127
2128msgid "Standby / Poweroff"
2129msgstr "Standby / Tắt nguồn"
2130
2131msgid "Standby / Poweroff..."
2132msgstr "Standby / Tắt nguồn..."
2133
2134msgid "Standby Brightness"
2135msgstr "Độ sáng ở chế độ standby"
2136
2137msgid "Standby Mode"
2138msgstr "Chế độ standby"
2139
2140msgid "Standby"
2141msgstr "Standby"
2142
2143msgid "standby_freq"
2144msgstr "Tần số standby"
2145
2146msgid "Standby frequency"
2147msgstr "Tần số standby"
2148
2149msgid "standby_overclock"
2150msgstr "standby_overclock"
2151
2152msgid "Start HTTPD"
2153msgstr "Bắt đầu HTTPD"
2154
2155msgid "Start"
2156msgstr "Bắt đầu"
2157
2158msgid "starting Kernel Update ?"
2159msgstr "Bắt đầu cập nhật Kernel?"
2160
2161msgid "starting Fw Update ?"
2162msgstr " Bắt đầu cập nhật Firmware?"
2163
2164msgid "starting Root Update ?"
2165msgstr " bắt đầu cập nhật root?"
2166
2167msgid "starting Var Update ?"
2168msgstr " bắt đầu cập nhật var?"
2169
2170msgid "starting Full Update ?"
2171msgstr "bắt đầu cập nhật?"
2172
2173msgid "starting Usb Update ?"
2174msgstr "bắt đầu cập nhật từ USB?"
2175
2176msgid "starting Fullusb Update ?"
2177msgstr "bắt đầu cập nhật từ USB?"
2178
2179msgid "starting Usb (unknown release grp) Update ?"
2180msgstr "bắt đầu cập nhật từ USB?"
2181
2182msgid "start QtBrowser now ?"
2183msgstr "bắt đầu trình duyệt Qt?"
2184
2185msgid "STOP/START"
2186msgstr "STOP/START"
2187
2188msgid "stream is running !"
2189msgstr "đang phát!"
2190
2191msgid "Stream Path"
2192msgstr "Stream Path"
2193
2194msgid "Streaming"
2195msgstr "Streaming"
2196
2197msgid "Stream Port"
2198msgstr "Stream Port"
2199
2200msgid "Style"
2201msgstr "Loại"
2202
2203msgid "Subtitle"
2204msgstr "Phụ đề"
2205
2206msgid "Sunday"
2207msgstr "Chủ nhật"
2208
2209msgid "Subservices"
2210msgstr "Các dịch vụ phụ"
2211
2212msgid "Subchannel"
2213msgstr "Các chương trình phụ"
2214
2215msgid "Swap"
2216msgstr "Trao đổi"
2217
2218msgid "swap"
2219msgstr "trao đổi"
2220
2221msgid "swap_max_sectors"
2222msgstr "swap_max_sectors"
2223
2224msgid "swapnetwork"
2225msgstr "mạng trao đổi"
2226
2227msgid "swapscreensaver"
2228msgstr "swap screensaver"
2229
2230msgid "swapskins"
2231msgstr "swapskins"
2232
2233msgid "swapsystem"
2234msgstr "hệ thống trao đổi"
2235
2236msgid "swapsize"
2237msgstr "Kích thước trao đổi"
2238
2239msgid "swapsystems"
2240msgstr "Hệ thống trao đổi"
2241
2242msgid "Switch"
2243msgstr "Chuyển"
2244
2245msgid "switch channel"
2246msgstr "chuyển chương trình"
2247
2248msgid "swts"
2249msgstr "swts"
2250
2251msgid "Symbol rate:"
2252msgstr "Tốc độ mẫu:"
2253
2254msgid "Symbolrate"
2255msgstr " Tốc độ mẫu"
2256
2257msgid "Sysinfo"
2258msgstr "Thông tin hệ thống"
2259
2260msgid "System - Flashupdate (online)"
2261msgstr " Hệ thống – Cập nhật qua flash (trực tuyến"
2262
2263msgid "System - Flashupdate (tmp)"
2264msgstr " Hệ thống – Cập nhật qua flash (tmp)"
2265
2266msgid "System - Usbupdate (online)"
2267msgstr " Hệ thống – Cập nhật qua USB (trực tuyến)"
2268
2269msgid "System - Usbupdate (tmp)"
2270msgstr "Hệ thống – Cập nhật qua USB (tmp)"
2271
2272msgid "System Info"
2273msgstr "Thông tin hệ thống"
2274
2275msgid "System"
2276msgstr "Hệ thống"
2277
2278msgid "System..."
2279msgstr " Hệ thống..."
2280
2281msgid "System:"
2282msgstr "Hệ thống:"
2283
2284msgid "szap"
2285msgstr "szap"
2286
2287msgid "szap_diseqc_repeat"
2288msgstr "szap_diseqc_repeat"
2289
2290msgid "szap_frontend"
2291msgstr "szap_frontend"
2292
2293msgid "szaplong"
2294msgstr "szaplong"
2295
2296msgid "t"
2297msgstr "t"
2298
2299msgid "T"
2300msgstr "T"
2301
2302msgid "tab"
2303msgstr "tab"
2304
2305msgid "telnet"
2306msgstr "telnet"
2307
2308msgid "Test frequency"
2309msgstr "Tần số kiểm tra"
2310
2311msgid "TEST"
2312msgstr "KIỂM TRA"
2313
2314msgid "text"
2315msgstr "text"
2316
2317msgid "thereafter on this Channel:"
2318msgstr "sau chương trình này:"
2319
2320msgid "Threshold"
2321msgstr "Ngưỡng"
2322
2323msgid "Thursday"
2324msgstr "Thứ năm"
2325
2326msgid "Time to sleep"
2327msgstr "Thời gian tắt"
2328
2329msgid "Timer Record Path"
2330msgstr "Bước dịch cho bộ định thời ghi"
2331
2332msgid "Timer"
2333msgstr "Bộ định thời"
2334
2335msgid "time"
2336msgstr "thời gian"
2337
2338msgid "time + channel"
2339msgstr "thời gian + chương trình"
2340
2341msgid "Timeshift Path"
2342msgstr " Bước dịch cho timeshift"
2343
2344msgid ""
2345"Timeshift is running !!!\n"
2346"Stop it and switch ?"
2347msgstr ""
2348"Đang chạy timeshift !!!\n"
2349"Bạn muốn dừng timeshift và chuyển?"
2350
2351msgid "Timezone"
2352msgstr "Múi giờ"
2353
2354msgid "Tint"
2355msgstr "màu sắc"
2356
2357msgid "Tone Burst"
2358msgstr "Tone Burst"
2359
2360msgid "Tone Mode"
2361msgstr "Chế độ tone"
2362
2363msgid "Top"
2364msgstr "Về đầu"
2365
2366msgid "Transponder:"
2367msgstr "Bộ pháp đáp:"
2368
2369msgid "TSID:"
2370msgstr "TSID:"
2371
2372msgid "Tuesday"
2373msgstr "Thứ ba"
2374
2375msgid "Tuner Configuration"
2376msgstr " Cài đặt tuner"
2377
2378msgid "Tuner Reception"
2379msgstr "Nhận tuner"
2380
2381msgid "Tuner"
2382msgstr "Tuner"
2383
2384msgid "Tuner:"
2385msgstr "Tuner:"
2386
2387msgid "tuner_sleep_off"
2388msgstr " tuner_sleep_off "
2389
2390msgid "Tunerconfig"
2391msgstr "Cài đặt tuner"
2392
2393msgid "Tuning to Channel failed!"
2394msgstr "Không chuyển được chương trình!"
2395
2396msgid " Teletext CPU Frequenz fix "
2397msgstr "Sửa tần số CPU teletext"
2398
2399msgid "TV (Info)"
2400msgstr "TV (Thông tin)"
2401
2402msgid "TXT PID:"
2403msgstr "PID TXT:"
2404
2405msgid "Type of Scan"
2406msgstr "Kiểu dò"
2407
2408msgid "type"
2409msgstr "kiểu"
2410
2411msgid "Type"
2412msgstr "Kiểu"
2413
2414msgid "Type:"
2415msgstr "Kiểu:"
2416
2417msgid "type of channelsearch"
2418msgstr "kiểu dò chương trình"
2419
2420msgid "u"
2421msgstr "u"
2422
2423msgid "U"
2424msgstr "U"
2425
2426msgid "UNC:"
2427msgstr "UNC:"
2428
2429msgid "undefined"
2430msgstr "không xác định"
2431
2432msgid "Unicable Configuration"
2433msgstr "Cấu hình cáp đơn"
2434
2435msgid "unknown"
2436msgstr "không biết"
2437
2438msgid "Unknown Error."
2439msgstr "Không xác định được lỗi."
2440
2441msgid "UNLOAD"
2442msgstr "KHÔNG TẢI ĐƯỢC"
2443
2444msgid "update"
2445msgstr "cập nhật"
2446
2447msgid "Update"
2448msgstr "Cập nhật"
2449
2450msgid "updatelist"
2451msgstr "Danh sách cập nhật"
2452
2453msgid "Usb Device"
2454msgstr "Thiết bị USB"
2455
2456msgid "Usbupdate (online)"
2457msgstr "Cập nhật USB (trực tuyến)"
2458
2459msgid "Usbupdate (tmp)"
2460msgstr " Cập nhật USB (tmp)"
2461
2462msgid "use medium for backup"
2463msgstr "sử dụng công cụ để sao lưu"
2464
2465msgid "use medium for record"
2466msgstr "sử dụng công cụ để ghi"
2467
2468msgid "use medium for extension"
2469msgstr "sử dụng công cụ để mở rộng"
2470
2471msgid "use medium for swap"
2472msgstr "Sử dụng công cụ để hoán đổi"
2473
2474msgid "Use EPG Endtime"
2475msgstr "sử dụng lịch chương trình"
2476
2477msgid "Use Teletxt Workaround"
2478msgstr "sử dụng văn bản"
2479
2480msgid "use ssl"
2481msgstr "sử dụng ssl"
2482
2483msgid "useproxy"
2484msgstr "sử dụng proxy"
2485
2486msgid "userauth"
2487msgstr "sử dụng thuật toán"
2488
2489msgid "User"
2490msgstr "Người dùng"
2491
2492msgid "user defined"
2493msgstr "Định nghĩa người dùng"
2494
2495msgid "username"
2496msgstr "tên người dùng"
2497
2498msgid "v"
2499msgstr "v"
2500
2501msgid "V"
2502msgstr "V"
2503
2504msgid "VFDisplay"
2505msgstr "Hiển thị VF"
2506
2507msgid "Video PID:"
2508msgstr "PID video:"
2509
2510msgid "Video Player"
2511msgstr "Phát video"
2512
2513msgid "Video Settings"
2514msgstr "Thiết lập hiển thị"
2515
2516msgid "VIDEO SETTINGS"
2517msgstr "THIẾT LẬP HIỂN THỊ"
2518
2519msgid "Video"
2520msgstr "Video"
2521
2522msgid "VIDEO"
2523msgstr "VIDEO"
2524
2525msgid "VideoMode Aspect Settings"
2526msgstr "thiết lập khuôn hình"
2527
2528msgid "VideoMode Resolution Settings"
2529msgstr "thiết lập độ phân giải"
2530
2531msgid "VideoMode Settings"
2532msgstr "thiết lập chế độ hiển thị"
2533
2534msgid "Videotune"
2535msgstr "điều chỉnh video"
2536
2537msgid "View"
2538msgstr "Hiển thị"
2539
2540msgid "Virtualzap Timeout"
2541msgstr " Virtualzap Timeout"
2542
2543msgid "VLC Player"
2544msgstr "Phát VLC"
2545
2546msgid "Voltage Mode"
2547msgstr "Chế độ điện áp"
2548
2549msgid "Volume off"
2550msgstr "Tắt âm lượng "
2551
2552msgid "Vol off"
2553msgstr "Tắt âm lượng"
2554
2555msgid "Volumebar Timeout"
2556msgstr "Vượt quá giới hạn"
2557
2558msgid "w"
2559msgstr "w"
2560
2561msgid "W"
2562msgstr "W"
2563
2564msgid "Wait for channel scan end"
2565msgstr "Vui long đợi."
2566
2567msgid "wait for stopping download"
2568msgstr "vui long đợi để dừng download."
2569
2570msgid "Weather Info"
2571msgstr "thông tin thời tiết"
2572
2573msgid "Web Radio Player"
2574msgstr "Web Radio Player"
2575
2576msgid "webif"
2577msgstr "Giao diện web"
2578
2579msgid "Wednesday"
2580msgstr "Ngày thứ tư"
2581
2582msgid "weekly"
2583msgstr "hàng tuần"
2584
2585msgid "wlan"
2586msgstr "Mạng không dây"
2587
2588msgid "whitelist"
2589msgstr "danh sách trắng"
2590
2591msgid "white"
2592msgstr "trắng"
2593
2594msgid "workdays"
2595msgstr "các ngày làm việc"
2596
2597msgid "wsize"
2598msgstr "wsize"
2599
2600msgid "x"
2601msgstr "x"
2602
2603msgid "X"
2604msgstr "X"
2605
2606msgid "y"
2607msgstr "y"
2608
2609msgid "yes"
2610msgstr "đồng ý"
2611
2612msgid "Yes"
2613msgstr "đồng ý"
2614
2615msgid "YES"
2616msgstr "đồng ý"
2617
2618msgid "Y"
2619msgstr "Y"
2620
2621msgid "yellow"
2622msgstr "màu vàng"
2623
2624msgid "z"
2625msgstr "z"
2626
2627msgid "Z"
2628msgstr "Z"
2629
2630msgid "DEU (DVB Subtitle)"
2631msgstr "phụ đề "
2632
2633msgid "ENG (DVB-Subtitle)"
2634msgstr "tiếng anh"
2635
2636msgid "FRA (DVB-Subtitle)"
2637msgstr "tiếng pháp"
2638
2639msgid "Change Feed"
2640msgstr "Change Feed"
2641
2642msgid "ADD ONE"
2643msgstr "thêm 1"
2644
2645msgid "ADD ALL"
2646msgstr "thêm tất cả"
2647
2648msgid "Show Modules"
2649msgstr "Các module"
2650
2651msgid "Age Protect"
2652msgstr "Khóa trẻ em"
2653
2654msgid "Protect Channel Freetime (min)"
2655msgstr "khóa kênh miễn phí"
2656
2657msgid " SELECT"
2658msgstr "chọn"
2659
2660msgid "rename service"
2661msgstr "đổi tên chương trình"
2662
2663msgid "Resolution (current)"
2664msgstr "Độ phân giải"
2665
2666msgid "virtualbox (text)"
2667msgstr "virtualbox (text)"
2668
2669msgid "Two step mute"
2670msgstr " Two step mute"
2671
2672msgid ""
2673"Backup started\n"
2674"\n"
2675"Please wait..."
2676msgstr ""
2677"Bắt đầu sao lưu\n"
2678"\n"
2679"Vui lòng đợi…"
2680
2681msgid ""
2682"No backup folders found!!!\n"
2683"\n"
2684"Aborting restoring..."
2685msgstr ""
2686"không tìm thấy thư mục!!!\n"
2687"\n"
2688" đang hủy sao chép …"
2689
2690msgid ""
2691"A record hdd or a swapstick must be mounted!\n"
2692"\n"
2693"Aborting backup..."
2694msgstr ""
2695"ổ cứng phải được kết nối!\n"
2696"\n"
2697" đang hủy sao chép…"
2698
2699msgid ""
2700"You find this Backup with timestamp on /tmp\n"
2701"Connecting per ftp and copy this backup to your Pc !\n"
2702"Please Waiting 2 Min ... and relax\n"
2703" \n"
2704"Next infos on LCD Display!"
2705msgstr ""
2706"Tìm trong thư mục /tmp \n"
2707" kết nối tới ftp và copy về máy tính!\n"
2708" vui lòng đợi 2 phút\n"
2709" các thong tin tiếp theo sẽ hiển thị trên màn hình!"
2710
2711msgid ""
2712"Some plugins needs restart.\n"
2713"If the plugin is not active\n"
2714"reboot the box."
2715msgstr ""
2716"Một số kết nối cần khởi động lại.\n"
2717" nếu kết nối không được kích hoạt \n"
2718" vui lòng khởi động lai đầu thu"
2719
2720msgid "EDIT"
2721msgstr "chỉnh sửa"
2722
2723msgid "SCAN"
2724msgstr "dò"
2725
2726msgid "Install netsurf Internetbrowser Ipk first !"
2727msgstr "cài đặt trình duyệt web"
2728
2729msgid "start Internet browser now ?"
2730msgstr "Bắt đầu trình duyệt web?"
2731
2732msgid "Move"
2733msgstr "di chuyển"
2734
2735msgid "Fine move"
2736msgstr "di chuyển chính xác"
2737
2738msgid "Limit"
2739msgstr "giới hạn"
2740
2741msgid "Storage position"
2742msgstr "vị trí lưu trữ"
2743
2744msgid "move west"
2745msgstr "dịch chuyển sang phải"
2746
2747msgid "search west"
2748msgstr "tìm kiếm bên phải"
2749
2750msgid "move east"
2751msgstr "dịch chuyển sang trái"
2752
2753msgid "search east"
2754msgstr "tìm kiếm bên trái"
2755
2756msgid "Positioner Setup"
2757msgstr "thiết lập vị trí"
2758
2759msgid "store position"
2760msgstr "vị trí lưu trữ"
2761
2762msgid "goto position"
2763msgstr "đến vị trí"
2764
2765msgid "start position"
2766msgstr "vị trí bắt đầu"
2767
2768msgid "step west"
2769msgstr "dịch phải"
2770
2771msgid "step east"
2772msgstr "dịch trái"
2773
2774msgid "limits off"
2775msgstr "tắt giới hạn"
2776
2777msgid "limit west"
2778msgstr "giới hạn phải"
2779
2780msgid "limit east"
2781msgstr "giới hạn trái"
2782
2783msgid "limits on"
2784msgstr "bật giới hạn"
2785
2786msgid "Set action after rec"
2787msgstr "thiết lập sau khi ghi"
2788
2789msgid "Registration needed, please contact operator !"
2790msgstr "Vui lòng liên hệ nhà cung cấp"
2791
2792msgid "no description found"
2793msgstr "Không tìm thấy thông tin"
2794
2795msgid "EPG resetet and now clear."
2796msgstr "không có lịch chương trình"
2797
2798msgid "Show Pictitle"
2799msgstr "hiển thị ảnh"
2800
2801msgid "Autostart Playlist"
2802msgstr "tự động bắt đầu danh sách"
2803
2804msgid "EPG button on EPG Screen"
2805msgstr "lịch chương trình"
2806
2807msgid "east"
2808msgstr "trái"
2809
2810msgid "west"
2811msgstr "phải"
2812
2813msgid "Diseqc Command Order"
2814msgstr "Điều khiển Diseqc"
2815
2816msgid "north"
2817msgstr "lên"
2818
2819msgid "south"
2820msgstr "xuống"
2821
2822msgid "browser"
2823msgstr "trình duyệt"
2824
2825msgid "swaptool"
2826msgstr "dụng cụ hoán đổi"
2827
2828msgid "tools"
2829msgstr "dụng cụ"
2830
2831msgid "lcdpearlskins"
2832msgstr "Pearl-LCD-Skins"
2833
2834msgid "lcdsamsungskins"
2835msgstr "Samsung-LCD-Skins"
2836
2837msgid "Backup created successfully"
2838msgstr "sao lưu thanh công"
2839
2840msgid "EPG Save Mode"
2841msgstr "Chế độ ghi lịch chương trình"
2842
2843msgid "OWN POS"
2844msgstr "vị trí riêng"
2845
2846msgid "Own Position"
2847msgstr " vị trí riêng "
2848
2849msgid "Player for .ts"
2850msgstr "phát định dạng .ts"
2851
2852msgid "Action"
2853msgstr "thực thi"
2854
2855msgid "Time to stop "
2856msgstr "thời gian để dừng lại"
2857
2858msgid "NotUsed Settings"
2859msgstr "các thiết lập không sử dụng "
2860
2861msgid "ask"
2862msgstr "hỏi"
2863
2864msgid "allways del file"
2865msgstr "luôn xóa file"
2866
2867msgid "never del file"
2868msgstr "không xóa file"
2869
2870msgid "After Timeshift"
2871msgstr "Timeshift"
2872
2873msgid "Show Timeline in Channellist"
2874msgstr "đưa thanh thời gian ở danh sách kênh"
2875
2876msgid "start, Playback"
2877msgstr "bắt đầu phát lại"
2878
2879msgid "TiThek Menu"
2880msgstr "Menü …"
2881
2882msgid ""
2883"Please wait ...\n"
2884"\n"
2885"All Settings are saved.\n"
2886"\n"
2887"Box will start in few seconds."
2888msgstr ""
2889"Vui lòng đợi ...\n"
2890"\n"
2891" Tất cả các thiết lập đã được lưu lại\n"
2892"\n"
2893" đầu thu sẽ bắt đầu sau vài giây."
2894
2895msgid "File exist, overwrite?"
2896msgstr "file đã tồn tại, có ghi đè không?"
2897
2898msgid "animation 1"
2899msgstr "hoạt hình 1"
2900
2901msgid "Animated Screens"
2902msgstr "màn hình động"
2903
2904msgid "anim. width"
2905msgstr "chiều rộng"
2906
2907msgid "anim. height"
2908msgstr "chiều cao"
2909
2910msgid "anim. both"
2911msgstr "cả hai"
2912
2913msgid "no keycode"
2914msgstr "không có password"
2915
2916msgid ""
2917"Before you can see Signal/SNR/Ber you must zap to a channel of the satellite "
2918"you are searching."
2919msgstr ""
2920"trước khi bạn có thể xem mức tín hiệu/SNR/bạn phải dò lại chương trìnhĐang "
2921"dò chương trình."
2922
2923msgid "Can't get Streamurl !"
2924msgstr "không có tín hiệu"
2925
2926msgid "This is a advertising Image !"
2927msgstr "Đây là hình ảnh quảng cáo !"
2928
2929msgid "Inc. AC3 Audio in %"
2930msgstr "Audio AC3 %"
2931
2932msgid "very fast"
2933msgstr "rất nhanh"
2934
2935msgid "slow"
2936msgstr "chậm"
2937
2938msgid "very slow"
2939msgstr "rất chậm"
2940
2941msgid "Animated Speed"
2942msgstr "tốc độ ảnh động"
2943
2944msgid "time small"
2945msgstr "thời gian ngắn"
2946
2947msgid "Fix Shutdown Time"
2948msgstr "đặt thời gian tắt"
2949
2950msgid "Start playback"
2951msgstr "bắt đầu phát lại?"
2952
2953msgid "not started akttime greater timer endtime"
2954msgstr " không bắt đầu khi kết thúc thời gian hẹn giờ"
2955
2956msgid "Does you want delete all unused Bouquetentrys?"
2957msgstr "bạn có muốn xóa tất cả không?"
2958
2959msgid "EPG Search"
2960msgstr "Tìm lịch chương trình"
2961
2962msgid "DESC"
2963msgstr "DESC"
2964
2965msgid "TITLE"
2966msgstr "nhan đề"
2967
2968msgid "Search"
2969msgstr "Dò"
2970
2971msgid "NONE"
2972msgstr "không"
2973
2974msgid ""
2975"WLAN started.\n"
2976" You can now configure the new interface."
2977msgstr ""
2978"bắt đầu WLAN.\n"
2979"bạn có thể cấu hình giao diện mới"
2980
2981msgid ""
2982"WLAN not started,\n"
2983"Please check your config."
2984msgstr ""
2985"WLAN không bắt đầu\n"
2986"Vui lòng kiểm tra lại cấu hình mạng."
2987
2988msgid "searching..."
2989msgstr "Đang tìm kiếm..."
2990
2991msgid "WLAN now stopped"
2992msgstr "Dừng WLAN"
2993
2994msgid "WLAN Settings"
2995msgstr "thiết lập WLAN"
2996
2997msgid "Key"
2998msgstr "khóa"
2999
3000msgid "DYNDNS started."
3001msgstr "bắt đầu DYNDNS"
3002
3003msgid ""
3004"DYNDNS not started,\n"
3005"Please check your config."
3006msgstr ""
3007"DYNDNS không bắt đầu,\n"
3008"vui lòng kiểm tra lại cấu hình."
3009
3010msgid "DYNDNS now stopped"
3011msgstr "DYNDNS đã dừng"
3012
3013msgid "Start on boot"
3014msgstr "Bắt đầu khởi động"
3015
3016msgid "NEW"
3017msgstr "mới"
3018
3019msgid "Can't connect to server !"
3020msgstr "không thể kết nối tới server!"
3021
3022msgid "Connection to server lost !"
3023msgstr "Verbindung zum Server verloren!"
3024
3025msgid "Blindscan Adjust"
3026msgstr "Điều chỉnh quét mành"
3027
3028msgid "Blindscan Settings"
3029msgstr "Thiết lập quét mành"
3030
3031msgid "Maximal frequency"
3032msgstr "Tần số cực đại"
3033
3034msgid "Maximal signalrate"
3035msgstr "Tốc độ tín hiệu cực đại"
3036
3037msgid "Minimal frequency"
3038msgstr "Tần số nhỏ nhất"
3039
3040msgid "Minimal signalrate"
3041msgstr "Tốc độ độ tín hiệu nhỏ nhất"
3042
3043msgid "Step frequency"
3044msgstr "dịch tần số"
3045
3046msgid "Step signalrate"
3047msgstr "dịch tốc độ tín hiệu"
3048
3049msgid "Channel History"
3050msgstr "Danh sách kênh"
3051
3052msgid "KILL"
3053msgstr "xóa"
3054
3055msgid "BOOT"
3056msgstr "khởi động"
3057
3058msgid "SEARCH"
3059msgstr "dò"
3060
3061msgid "START"
3062msgstr "bắt đầu"
3063
3064msgid "STOP"
3065msgstr "dừng"
3066
3067msgid "LOG"
3068msgstr "nhập"
3069
3070msgid "hold"
3071msgstr "giữ"
3072
3073msgid "delete"
3074msgstr "xóa"
3075
3076msgid "SatCount: "
3077msgstr "số lượng vệ tinh: "
3078
3079msgid "ChannelCount: "
3080msgstr "số lượng kênh: "
3081
3082msgid "BouquetCount: "
3083msgstr "số lượng nhóm: "
3084
3085msgid "BouquetEntrys: "
3086msgstr "nhập số nhóm: "
3087
3088msgid "EpgChannels: "
3089msgstr "lịch chương trình kênh: "
3090
3091msgid "ProviderCount: "
3092msgstr "số lượng nhà cung cấp: "
3093
3094msgid "Optimize"
3095msgstr "Tối ưu hóa"
3096
3097msgid "Send remote box into standby ?"
3098msgstr "Bạn có muốn chuyển chế độ chờ không?"
3099
3100msgid "BG-RUN"
3101msgstr "BG-RUN"
3102
3103msgid "Script has no output or started in background."
3104msgstr "Không có đầu ra."
3105
3106msgid "Script execute"
3107msgstr "cho phép thực hiện"
3108
3109msgid "No plugin found."
3110msgstr "Không tìm thấy"
3111
3112msgid "rw"
3113msgstr ""
3114
3115msgid "ro"
3116msgstr ""
3117
3118msgid "Sharename can't be empty!"
3119msgstr "Tên không được để trống!"
3120
3121msgid "A mount entry with this name already exists!"
3122msgstr "Tên đã tồn tại!"
3123
3124msgid "--actors--"
3125msgstr "—diễn viên--"
3126
3127msgid "Actors:"
3128msgstr "Diễn viên:"
3129
3130msgid "Picdenom Mode"
3131msgstr "Chế độ giải mã phần mềm"
3132
3133msgid "Pic HW-decode"
3134msgstr "Hình ảnh phần cứng-giải mã"
3135
3136msgid "COPY"
3137msgstr "sao chép"
3138
3139msgid "DLNA started."
3140msgstr "bắt đầu DLNA"
3141
3142msgid ""
3143"DLNA not started,\n"
3144"Please check your config."
3145msgstr ""
3146"DLNA không bắt đầu,\n"
3147"Vui lòng kiểm tra lại cấu hình."
3148
3149msgid "DLNA now stopped"
3150msgstr "Dừng DLNA"
3151
3152msgid "DLNA Settings"
3153msgstr "Thiết lập DLNA"
3154
3155msgid "Interface"
3156msgstr "Giao diện"
3157
3158msgid "Medie Dir 1"
3159msgstr " Medie Dir 1"
3160
3161msgid "Medie Dir 2"
3162msgstr " Medie Dir 2"
3163
3164msgid "Medie Dir 3"
3165msgstr " Medie Dir 3"
3166
3167msgid "Medie Dir 4"
3168msgstr " Medie Dir 4"
3169
3170msgid "Port"
3171msgstr "cổng"
3172
3173msgid "Server Name"
3174msgstr "Tên server"
3175
3176msgid "News"
3177msgstr "Mới"
3178
3179msgid "BROWSER"
3180msgstr "trình duyệt"
3181
3182msgid "NEXT"
3183msgstr "kế tiếp"
3184
3185msgid "PREV"
3186msgstr "trở lại"
3187
3188msgid "Weather"
3189msgstr "thời tiết"
3190
3191msgid "Day: "
3192msgstr "Ngày: "
3193
3194msgid "Lowest temp: "
3195msgstr "Nhiệt độ thấp nhất: "
3196
3197msgid "Highest temp: "
3198msgstr "Nhiệt độ cao nhất: "
3199
3200msgid "Condition: "
3201msgstr "trạng thái: "
3202
3203msgid "Pearl LCD Settings"
3204msgstr "thiết lập LCD"
3205
3206msgid "Remove mode"
3207msgstr "xóa"
3208
3209msgid "Move mode"
3210msgstr "di chuyển"
3211
3212msgid "Copy mode"
3213msgstr "sao chép"
3214
3215msgid "Protect mode"
3216msgstr "khóa"
3217
3218msgid "Edit mode"
3219msgstr "chỉnh sửa"
3220
3221msgid "Channellist view"
3222msgstr "xem trước"
3223
3224msgid "hidden"
3225msgstr "ẩn"
3226
3227msgid "deactive"
3228msgstr "hủy kích hoạt"
3229
3230msgid "No output found !"
3231msgstr "không tìm thấy đầu ra"
3232
3233msgid "swapplayer"
3234msgstr " swap player "
3235
3236msgid "swaptools"
3237msgstr "hoán đổi"
3238
3239msgid "games"
3240msgstr "trò chơ"
3241
3242msgid "swapbrowser"
3243msgstr "trình duyệt"
3244
3245msgid "Extensions..."
3246msgstr "mở rộng"
3247
3248msgid "Harddisk Configure"
3249msgstr "Cấu hình ổ cứng"
3250
3251msgid "Harddisk Configure - List Devices"
3252msgstr "Danh mục ổ cứng"
3253
3254msgid "Record Path settings"
3255msgstr "thiết lập ghi"
3256
3257msgid ""
3258"Here you can make your recording timer configuration. Use to navigate the "
3259"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3260"select."
3261msgstr ""
3262"Bạn có thể cấu hình bộ định thời để ghi ở đây. sử dụng các phím di chuyển và "
3263"các nút mở rộng trên điều khiển để chọn"
3264
3265msgid ""
3266"Here you can in your EPG entries for specific search. Use to start a color "
3267"button to search. Use to navigate the control cross and the extra buttons "
3268"displayed with your remote control to select."
3269msgstr ""
3270"Bạn có thể tìm kiếm theo lịch chương trình ở đây. sử dụng các phím di chuyển "
3271"và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn"
3272
3273msgid ""
3274"Here you can start and manage your additional plug-ins. Use to navigate the "
3275"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3276"select."
3277msgstr ""
3278"Bạn có thể bắt đầu và quản lý các kết nối ở đây. sử dụng các phím di chuyển "
3279"và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn"
3280
3281msgid ""
3282"Here you can install from our current online offering plug-ins. Use to "
3283"navigate the control cross and the extra buttons displayed with your remote "
3284"control to select."
3285msgstr ""
3286"Bạn có thể cài đặt trực tuyến. Sử dụng để điều khiển chéo và thêm các nút "
3287"hiển thị bằng cách dùng điều khiển từ xa để chọn "
3288
3289msgid ""
3290"Here you can choose to configure your tuner. Use to navigate the control "
3291"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3292msgstr ""
3293"Bạn có thể cấu hình tuner ở đây. Sử dụng các phím di chuyển và các nút mở "
3294"rộng trên điều khiển để chọn."
3295
3296msgid ""
3297"Here they can do for your chosen tuner to receive settings. Use to navigate "
3298"the control cross and the extra buttons displayed with your remote control "
3299"to select."
3300msgstr ""
3301"Thiết lập tuner. sử dụng các phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều "
3302"khiển để chọn."
3303
3304msgid ""
3305"Here they can do for your chosen tuner to lnb settings. Use to navigate the "
3306"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3307"select."
3308msgstr ""
3309"Thiết lập LNB.sử dụng các phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển "
3310"để chọn."
3311
3312msgid ""
3313"Here they can do for your chosen tuner to ownpos settings. Use to navigate "
3314"the control cross and the extra buttons displayed with your remote control "
3315"to select."
3316msgstr ""
3317"Thiết lập riêng ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các nút mở rộng trên "
3318"điều khiển để chọn."
3319
3320msgid ""
3321"Here you can check the reception of the current station. Use to navigate the "
3322"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3323"select."
3324msgstr ""
3325"Bạn có thể kiểm tra mức tín hiệu của trạng thái hiện tại ở đây. sử dụng các "
3326"phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3327
3328msgid ""
3329"Here you can do a blind scan, this process takes a long time. Use to "
3330"navigate the control cross and the extra buttons displayed with your remote "
3331"control to select."
3332msgstr ""
3333"Bạn có thể thực hiện dò ở đây, quá trình dò sẽ mất vài phút.sử dụng các phím "
3334"di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3335
3336msgid ""
3337"Here you can configure Ci-Modules. Use to navigate the control cross and the "
3338"extra buttons displayed with your remote control to select."
3339msgstr ""
3340"Bạn có thể cấu hình moodun Ci ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các nút "
3341"mở rộng trên điều khiển để chọn."
3342
3343msgid ""
3344"Here you can make your module settings. Use to navigate the control cross "
3345"and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3346msgstr ""
3347"Bạn có thể tạo các thiết lập riêng của bạn ở đây. sử dụng các phím di chuyển "
3348"và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3349
3350msgid ""
3351"Here you can select your Network Interface. Use to navigate the control "
3352"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3353msgstr ""
3354"Bạn có thể chọn giao diện mạng ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các nút "
3355"mở rộng trên điều khiển để chọn."
3356
3357msgid ""
3358"Here you can make for your selected network interface settings. Use to "
3359"navigate the control cross and the extra buttons displayed with your remote "
3360"control to select."
3361msgstr ""
3362"Bạn có thể tạo các thiết lập giao diện mạng ở đây. sử dụng các phím di "
3363"chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3364
3365msgid ""
3366"Here you can make for your wireless network settings. Use to navigate the "
3367"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3368"select."
3369msgstr ""
3370"Thiết lập mạng không dây ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các nút mở "
3371"rộng trên điều khiển để chọn."
3372
3373msgid ""
3374"Here you can test your network. Use to navigate the control cross and the "
3375"extra buttons displayed with your remote control to select."
3376msgstr ""
3377"Bạn có thể kiểm tra kết nối mạng. sử dụng các phím di chuyển và các nút mở "
3378"rộng trên điều khiển để chọn."
3379
3380msgid ""
3381"Here you can configure your network shares. Use to navigate the control "
3382"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3383msgstr ""
3384" Bạn có thể cấu hình mạng chia sẻ ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các "
3385"nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3386
3387msgid ""
3388"Here you can configure your web server. Use to navigate the control cross "
3389"and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3390msgstr ""
3391"Bạn có thể cấu hình máy chủ web ở đây.\n"
3392"sử dụng các phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3393
3394msgid "Here you can backup and restore your settings."
3395msgstr "Bạn có thể sao chép và khôi phục lại các thiết lập ở đây."
3396
3397msgid ""
3398"Here you can make your picture and sound settings. Use to navigate the "
3399"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3400"select."
3401msgstr ""
3402"Bạn có thể tạo các thiết lập hình ảnh và âm thanh ở đây.\n"
3403"sử dụng các phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3404
3405msgid ""
3406"Here you can set your language. Use to navigate the control cross and the "
3407"extra buttons displayed with your remote control to select."
3408msgstr ""
3409"Bạn có thể thiết lập ngôn ngữ ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các nút "
3410"mở rộng trên điều khiển để chọn."
3411
3412msgid ""
3413"Here you can set your timezone. Use to navigate the control cross and the "
3414"extra buttons displayed with your remote control to select."
3415msgstr ""
3416"Bạn có thể thiết lập múi giờ ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các nút mở "
3417"rộng trên điều khiển để chọn n."
3418
3419msgid ""
3420"Here you can make your system settings. Use to navigate the control cross "
3421"and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3422msgstr ""
3423"Bạn có thể làm các thiết lập hệ thống ở đây. sử dụng các phím di chuyển và "
3424"các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3425
3426msgid ""
3427"Here you can make your screensaver settings. Use to navigate the control "
3428"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3429msgstr ""
3430"Bạn có thể làm các thiết lập bảo vệ màn hình ở đây. sử dụng các phím di "
3431"chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3432
3433msgid ""
3434"Here you can make your recordpath settings. Use to navigate the control "
3435"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3436msgstr ""
3437"Bạn có thể tạo các thiết lập đường dẫn để ghi tại đây. sử dụng các phím di "
3438"chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3439
3440msgid ""
3441"Here you can make your epg settings. Use to navigate the control cross and "
3442"the extra buttons displayed with your remote control to select."
3443msgstr ""
3444"Bạn có thể tạo các thiết lập lịch chương trình ở đây. sử dụng các phím di "
3445"chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3446
3447msgid ""
3448"Here you can make your mediadb settings. Use to navigate the control cross "
3449"and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3450msgstr ""
3451"Bạn có thể tạo các thiết lập media ở đây. sử dụng các phím di chuyển và các "
3452"nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3453
3454msgid ""
3455"Here you can make your vfd settings. Use to navigate the control cross and "
3456"the extra buttons displayed with your remote control to select."
3457msgstr ""
3458"bạn có thể tạo các thiết lập vfd ở đây. nsử dụng các phím di chuyển và các "
3459"nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3460
3461msgid ""
3462"Here you can select from the following list. Use to navigate the control "
3463"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3464msgstr ""
3465"Bạn có thể chọn theo danh sách ở đây. nsử dụng các phím di chuyển và các nút "
3466"mở rộng trên điều khiển để chọn."
3467
3468msgid ""
3469"Here you can edit the following channels from the EPG. Use to navigate the "
3470"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3471"select."
3472msgstr ""
3473"Bạn có thể chỉnh sửa các chương trình sau theo lịch chương trình. nsử dụng "
3474"các phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3475
3476msgid ""
3477"Here you can select from the following list a skin. Use to navigate the "
3478"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3479"select."
3480msgstr ""
3481"Bạn có thể chọn từ danh sách bên dưới. nsử dụng các phím di chuyển và các "
3482"nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3483
3484msgid ""
3485"Here you can create a new record timer. Use to navigate the control cross "
3486"and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3487msgstr ""
3488"Bạn có thể tạo mới bộ đinh thời ghi ở đây. nsử dụng các phím di chuyển và "
3489"các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3490
3491msgid ""
3492"Here you can make your PIN security settings. Use to navigate the control "
3493"cross and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3494msgstr ""
3495"Bạn có thể tạo các thiết lập bảo mật ở đây. nsử dụng các phím di chuyển và "
3496"các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3497
3498msgid ""
3499"Here you can make your PIN security for menus settings. Use to navigate the "
3500"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3501"select."
3502msgstr ""
3503"Bạn có thể tạo mật khẩu cho các thiết lập trong menu.\n"
3504"sử dụng các phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3505
3506msgid ""
3507"No MediaDB Directory found\n"
3508"Press OK to create it"
3509msgstr ""
3510" Không tìm thấy thư mục media!\n"
3511" ấn Ok để tạo!"
3512
3513msgid ""
3514"Free space in /var to little!\n"
3515"This can make problems!"
3516msgstr ""
3517"Không đủ khoảng trống\n"
3518" Điều này có thể dẫn đến vấn đề !"
3519
3520msgid ""
3521"Here you can select your hard disks and USB flash drives for configuration. "
3522"Use to navigate the control cross and the extra buttons displayed with your "
3523"remote control to select."
3524msgstr ""
3525"Bạn có thể chọn ổ cứng hoặc USB để cấu hình ở đây. nsử dụng các phím di "
3526"chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3527
3528msgid ""
3529"Here you can view the current channel information. Use to navigate the "
3530"control cross and the extra buttons displayed with your remote control to "
3531"select."
3532msgstr ""
3533"Bạn có thể hiển thị thông tin của chương trình hiện tại ở đây. nsử dụng các "
3534"phím di chuyển và các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3535
3536msgid ""
3537"Here you can make your timeshift settings. Use to navigate the control cross "
3538"and the extra buttons displayed with your remote control to select."
3539msgstr ""
3540"Bạn có thể tạo các thiết lập timeshift ở đây. sử dụng các phím di chuyển và "
3541"các nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3542
3543msgid "please wait..."
3544msgstr "Vui lòng đợi …"
3545
3546msgid "System Update"
3547msgstr "Cập nhật hệ thống"
3548
3549msgid "DYNDNS Settings"
3550msgstr "Thiết lập DYNDNS"
3551
3552msgid "MediaDB Settings"
3553msgstr "Thiết lập MediaDB"
3554
3555msgid "MediaDB Path"
3556msgstr "Đường dẫn MediaDB"
3557
3558msgid "Delete MediaDB before scan"
3559msgstr "Xóa MediaDB trước khi dò"
3560
3561msgid "Delete unused entrys before scan"
3562msgstr "Xóa dữ liệu không sử dụng trước khi dò"
3563
3564msgid "Update entrys on scan"
3565msgstr "Cập nhật dữ liệu trong khi dò"
3566
3567msgid "Create Thumb Picture"
3568msgstr "Tạo hình ảnh"
3569
3570msgid "TV Resolution (w):"
3571msgstr "Độ phân giải TV (ngang):"
3572
3573msgid "TV Resolution (h):"
3574msgstr "Độ phân giải TV (dọc):"
3575
3576msgid ""
3577"Are you sure you want to restore settings?\n"
3578"\n"
3579"OK = start restore\n"
3580"EXIT = abort restore"
3581msgstr ""
3582"Bạn chắc chắn muốn thiết lập mặc định?\n"
3583"\n"
3584" Ok để bắt đầu\n"
3585" EXIT để hủy"
3586
3587msgid "Backup failed, see log"
3588msgstr "Sao lưu lỗi, xem nhật ký"
3589
3590msgid ""
3591"Press -restore- and your saved settings will be restored from your "
3592"swapstick / recording hdd! The Box will restart automatically for "
3593"restoring!\n"
3594"\n"
3595"Press -backup- to save your actual settings to swapstick / recording hdd.\n"
3596"WARNING: The old backup will be deleted!\n"
3597"\n"
3598"While using the update function, your settings will be saved and restored "
3599"automatically, if possible!"
3600msgstr ""
3601"Ấn –khôi phục- và dữ liệu của bạn sẽ được khôi phục từ một bản sao lưu trước "
3602"đó! Đầu thu sẽ tự động khởi động lại!\n"
3603"\n"
3604" Ấn –sao lưu- để ghi các thiết lập hiện tại vào USB hoặc ổ cứng.\n"
3605"Cảnh báo: Bản sao cũ sẽ được xóa!\n"
3606"\n"
3607"Trong khi đang sử dụng chức năng cập nhật, các thiết lập của bạn sẽ được lưu "
3608"và khôi phục tự động, nếu có thể!"
3609
3610msgid ""
3611"Can't start system update\n"
3612"Please remove Stick/HDD and try again"
3613msgstr ""
3614"Không thể bắt đầu cập nhật hệ thống!\n"
3615" Vui lòng rút USB/ổ cứng rồi thử lại."
3616
3617msgid "wireless"
3618msgstr "không dây"
3619
3620msgid "Install success"
3621msgstr "Cài đặt thành công!"
3622
3623msgid "Install error"
3624msgstr "Cài đặt lỗi !"
3625
3626msgid "Installing"
3627msgstr "Đang cài đặt"
3628
3629msgid "starting"
3630msgstr "Đang bắt đầu"
3631
3632msgid "Removing"
3633msgstr "Đang hủy"
3634
3635msgid "Remove success"
3636msgstr "Đã hủy thành công!"
3637
3638msgid "Remove error"
3639msgstr "lỗi"
3640
3641msgid "Networkbrowser - show Shares"
3642msgstr "Trình duyệt web"
3643
3644msgid "Installed version:"
3645msgstr "phiên bản cài đặt:"
3646
3647msgid "active"
3648msgstr "cho phép"
3649
3650msgid "running"
3651msgstr "Đang chạy"
3652
3653msgid "started"
3654msgstr "Đã bắt đầu"
3655
3656msgid "Activate (autostart)"
3657msgstr "Khởi động tự động"
3658
3659msgid "Load Playlist"
3660msgstr "Tải danh sách"
3661
3662msgid "Edit Playlist"
3663msgstr "Chỉnh sửa danh sách"
3664
3665msgid "Aktivate new network config ?"
3666msgstr " Kích hoạt tính năng thiết lập mạng mới?"
3667
3668msgid "Spezialfunctions unlocked, no input required"
3669msgstr "Chức năng đã được bật, không có đầu vào"
3670
3671msgid "Code not ok, please try again !"
3672msgstr "Password không đúng, vui lòng nhập lại"
3673
3674msgid "Code ok"
3675msgstr "Passwword đúng"
3676
3677msgid "Serial Input"
3678msgstr "Đầu vào nối tiếp"
3679
3680msgid "Receiver unlock"
3681msgstr "Khóa đầu vào"
3682
3683msgid "Code1"
3684msgstr "mã 1:"
3685
3686msgid "Code2"
3687msgstr "mã 2: "
3688
3689msgid "RECEIVER ID: "
3690msgstr "ID: "
3691
3692msgid ""
3693"Alternativ Audio Firmware not working korrekt with all videos (DTSDOWNMIX)!"
3694msgstr ""
3695"Ngoài ra phần mềm audio này không làm việc chính xác với tất cả các video"
3696"(DTSDOWNMIX)!"
3697
3698msgid "To many read error or end of file"
3699msgstr "file có nhiều lỗi"
3700
3701msgid "date + time"
3702msgstr "ngày + giờ"
3703
3704msgid "Not enought space"
3705msgstr "Không đủ khoảng trống"
3706
3707msgid "Error create filename"
3708msgstr "Tạo tên file lỗi"
3709
3710msgid "Can't open file"
3711msgstr "Không thể mở file"
3712
3713msgid "Can't open FRONTEND device"
3714msgstr "Không thể mở thiết bị FRONTEND"
3715
3716msgid "Can't open DMX device"
3717msgstr "Không thể mở thiết bị DMX"
3718
3719msgid "Pid's not ok"
3720msgstr "Pid không đúng"
3721
3722msgid "Channel or Transponder is empty"
3723msgstr "Danh sách kênh trống"
3724
3725msgid "Write error"
3726msgstr "ghi lỗi"
3727
3728msgid "No memory"
3729msgstr "Không có bộ nhớ"
3730
3731msgid "Failed open split file"
3732msgstr "Không mở được file"
3733
3734msgid "Frontend type unknown"
3735msgstr "Không biết kiểu đầu vào"
3736
3737msgid "Tune to channel failed"
3738msgstr "Tuner lỗi"
3739
3740msgid "Can't create service"
3741msgstr "Không dò được kênh"
3742
3743msgid ""
3744"Can't find free Tuner for Record.\n"
3745"Switch to Recording/Timeshift Channel ?"
3746msgstr ""
3747"Không tìm thấy tuner để ghi.\n"
3748"Chuyển để ghi/Timeshift chương trình"
3749
3750msgid "size (default)"
3751msgstr "kích thước (mặc định)"
3752
3753msgid "datetime"
3754msgstr "ngày giờ"
3755
3756msgid "Transponder changed"
3757msgstr "Bộ phát đáp đã thay đổi"
3758
3759msgid "Start at last position ?"
3760msgstr "Bắt đầu ở vị trí cuối cùng ?"
3761
3762msgid "Record started"
3763msgstr "Bắt đầu ghi"
3764
3765msgid "swapwireless"
3766msgstr " swap wireless "
3767
3768msgid "found"
3769msgstr "tìm kiếm"
3770
3771msgid "Results"
3772msgstr "Liên kết được tìm thấy"
3773
3774msgid "Page"
3775msgstr "trang"
3776
3777msgid "show 2 entrys"
3778msgstr "hiển thị 2 mục"
3779
3780msgid "show 6 entrys"
3781msgstr " hiển thị 6 mục "
3782
3783msgid "show 12 entrys"
3784msgstr "hiển thị 12 mục"
3785
3786msgid "show 20 entrys"
3787msgstr " hiển thị 2 mục"
3788
3789msgid "show 30 entrys"
3790msgstr " hiển thị 30 mục "
3791
3792msgid "show auto entrys"
3793msgstr "hiển thị các mục tự động"
3794
3795msgid "Pic Ratio"
3796msgstr "tỷ lệ hình ảnh"
3797
3798msgid "Delete"
3799msgstr "Xóa"
3800
3801msgid "Copy"
3802msgstr "Sao chép"
3803
3804msgid "Moven"
3805msgstr "Di chuyển"
3806
3807msgid "Realy move this file/dir?"
3808msgstr "Sẵn sàng di chuyển file/thư mục này?"
3809
3810msgid "Realy copy this file/dir?"
3811msgstr " Sẵn sàng sao chép file/thư mục này?"
3812
3813msgid "Realy delete this file/dir?"
3814msgstr " Sẵn sàng xóa file/thư mục này?"
3815
3816msgid "From"
3817msgstr "từ"
3818
3819msgid "To"
3820msgstr "tới"
3821
3822msgid "FILELIST MANAGER"
3823msgstr "Quản lý danh sách file"
3824
3825msgid "Are you sure you want to delete this directory?"
3826msgstr "Bạn chắc chắn muốn xóa thư mục này ?"
3827
3828msgid "Wait for cam ready"
3829msgstr "Đang kiểm tra thẻ vui lòng đợi"
3830
3831msgid "middle"
3832msgstr "trung bình"
3833
3834msgid "Del EPG before scan"
3835msgstr "Xóa lịch chương trình trước khi dò"
3836
3837msgid "ADD FAV"
3838msgstr "Thêm ưu thích"
3839
3840msgid "DEL FAV"
3841msgstr "Xóa ưu thích"
3842
3843msgid "Remove this Favorite ?"
3844msgstr "Hủy bỏ ưu thích này ?"
3845
3846msgid "Add this link as Favorite ?"
3847msgstr " Muốn thêm vào mục ưa thích này?"
3848
3849msgid "Copy providerlist successfull"
3850msgstr " Sao chép các nhà cung cấp dịch vụ thành công "
3851
3852msgid "Copy providerlist not ok"
3853msgstr " Sao chép các nhà cung cấp dịch vụ không thành công "
3854
3855msgid "The hoster is not yet supported for the time !"
3856msgstr "Máy chủ chưa được hỗ trợ !"
3857
3858msgid "CLEAR INPUT"
3859msgstr "Xóa đầu vào"
3860
3861msgid "REMOVE ENTRY"
3862msgstr "Hủy bỏ dữ liệu"
3863
3864msgid ""
3865"Streaming version of this file is currently not available. You can download "
3866"it below."
3867msgstr "file này hiện chưa có. Bạn có thể tải về."
3868
3869msgid "Enable Cable Tuner ?"
3870msgstr "Bạn có muốn kích hoạt tuner không ?"
3871
3872msgid "Show last pos Question"
3873msgstr "Đưa vị trí quét cuối cùng"
3874
3875msgid "default Directory"
3876msgstr "Thư mục mặc định"
3877
3878msgid "use last Directory"
3879msgstr "sử dụng thư mục cuối"
3880
3881msgid "Pic quality"
3882msgstr "Chất lượng hình ảnh"
3883
3884msgid "low"
3885msgstr "thấp"
3886
3887msgid "best"
3888msgstr "tốt nhất"
3889
3890msgid "Manual Search Cable"
3891msgstr "Dò bằng tay"
3892
3893msgid "Unicable manufacturer"
3894msgstr "Nhà sản xuất cáp đơn"
3895
3896msgid "Unicable product"
3897msgstr "Sản phẩm cáp đơn"
3898
3899msgid "Resync Recording immediately"
3900msgstr "Đồng bộ khi ghi"
3901
3902msgid "Weather Infos"
3903msgstr "Thông tin thời tiết"
3904
3905msgid "Mediathek"
3906msgstr "Thư viện trực tuyến"
3907
3908msgid "Create Folder"
3909msgstr "Tạo thư mục"
3910
3911msgid "Recording name"
3912msgstr "Đang ghi tên"
3913
3914msgid "Can't show this file!"
3915msgstr "Không thể hiển thị file này"
3916
3917msgid "Rename"
3918msgstr "Đổi tên"
3919
3920msgid "MediaDB scan finished"
3921msgstr "Tìm kiếm MediaDB hoàn thành"
3922
3923msgid "This file doesn't exist, or has been removed"
3924msgstr "File này không tồn tại hoặc đã bị xóa"
3925
3926msgid ""
3927"Here you can select your reader. Use to navigate the control cross and the "
3928"extra buttons displayed with your remote control to select."
3929msgstr ""
3930"bạn có thể chọn thiết bị đọc ở đây. nsử dụng các phím di chuyển và các nút "
3931"mở rộng trên điều khiển để chọn."
3932
3933msgid ""
3934"Here you can configure your reader. Use to navigate the control cross and "
3935"the extra buttons displayed with your remote control to select."
3936msgstr ""
3937"Bạn có thể cấu hình thiết bị đọc ở đây. nsử dụng các phím di chuyển và các "
3938"nút mở rộng trên điều khiển để chọn."
3939
3940msgid "Reader Config"
3941msgstr "Cấu hình thiết bị đọc"
3942
3943msgid "Reader Selection"
3944msgstr "Chọn thiết bị đọc"
3945
3946msgid "Reader Configuration"
3947msgstr "Cấu hình của thiết bị đọc"
3948
3949msgid "Reader Config Plugin not installed !"
3950msgstr "thiết bị đọc chưa được cài đặt"
3951
3952msgid "Reader active"
3953msgstr "cho phép thiết bị đọc"
3954
3955msgid "Enable"
3956msgstr "cho phép"
3957
3958msgid "Device"
3959msgstr "thiết bị"
3960
3961msgid "green"
3962msgstr "màu xanh"
3963
3964msgid "Backdrop Download Count"
3965msgstr "Số lượt tải hình nền"
3966
3967msgid "Debug Modus"
3968msgstr "Chế độ gỡ lỗi"
3969
3970msgid "Backdrop Interval"
3971msgstr "Backdrop Interval"
3972
3973msgid "MediaDB Debug"
3974msgstr "Chế độ gỡ lỗi MediaDB"
3975
3976msgid "MediaDB place"
3977msgstr "Vị trí MediaDB"
3978
3979msgid "scan Directory"
3980msgstr "Quét thư mục"
3981
3982msgid "OTHER"
3983msgstr "khác"
3984
3985msgid "Delete File"
3986msgstr "Xóa file"
3987
3988msgid "MediaDB Scan Info"
3989msgstr "Thông tin quét MediaDB"
3990
3991msgid "MediaDB Edit"
3992msgstr "Chỉnh sửa MediaDB"
3993
3994msgid "AV Settings"
3995msgstr "Thiết lập AV"
3996
3997msgid "Red-Menu"
3998msgstr "Đỏ-Menu"
3999
4000msgid "Expert Modus"
4001msgstr " Expert Modus "
4002
4003msgid "Create Record Picture"
4004msgstr "Ghi âm"
4005
4006msgid "Error, Internet Connection not found"
4007msgstr "Lỗi, Không tìm thấy kết nối mạng"
4008
4009msgid "No space left on device"
4010msgstr "Lỗi ổ cứng/USB"
4011
4012msgid "Only default signalrate"
4013msgstr " Sử dụng tỷ lệ tín hiệu tiêu chuẩn "
4014
4015msgid "Only DVBS"
4016msgstr "DVB-S"
4017
4018msgid "Only default FEC"
4019msgstr "Mặc định FEC"
4020
4021msgid "Show infobar on program change"
4022msgstr "Hiển thị thanh thông tin khi thay đổi chương trình"
4023
4024msgid "Use cross control for fast zapping and vol"
4025msgstr "Sử dụng các phím di chuyển để sửa đổi"
4026
4027msgid "Deactivate MiniTV"
4028msgstr "Tắt cửa sổ xem trước MIniTV"
4029
4030msgid "Caching Playback (10MB / 120s)"
4031msgstr "Bộ nhớ đệm phát lại (10MB / 120s)"
4032
4033msgid "Caching Playback (20MB / 240s)"
4034msgstr " Bộ nhớ đệm phát lại (20MB / 240s)"
4035
4036msgid "Caching Playback (30MB / 360s)"
4037msgstr " Bộ nhớ đệm phát lại (30MB / 360s)"
4038
4039msgid "Download Full File"
4040msgstr "Tải toàn bộ file"
4041
4042msgid "Download Full File (background)"
4043msgstr " Tải toàn bộ file (hình nền)"
4044
4045msgid "Remove Cachefile ?"
4046msgstr "Xóa tập tin lưu trữ ?"
4047
4048msgid "Playbackbuffer Size"
4049msgstr "Kích thước bộ nhớ đệm"
4050
4051msgid "Time to wait after seek for fill buffer"
4052msgstr "Thời gian đợi sau khi tìm kiếm bộ đệm khác"
4053
4054msgid "Streaming Playback (default)"
4055msgstr "luồng phát lại (mặc định)"
4056
4057msgid "Streaming Playback Caching (0.5MB)"
4058msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (0.5MB)"
4059
4060msgid "Streaming Playback Caching (1MB)"
4061msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (1MB)"
4062
4063msgid "Streaming Playback Caching (2MB)"
4064msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (2MB)"
4065
4066msgid "Streaming Playback Caching (3MB)"
4067msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (3MB)"
4068
4069msgid "Streaming Playback Caching (4MB)"
4070msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (4MB)"
4071
4072msgid "Streaming Playback Caching (5MB)"
4073msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (5MB)"
4074
4075msgid "Streaming Playback Caching (7.5MB)"
4076msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (7.5MB)"
4077
4078msgid "Streaming Playback Caching (10MB)"
4079msgstr "Bộ nhớ chứa luồng phát lại (10MB)"
4080
4081msgid "ERROR... can't set maker in this file"
4082msgstr "Lỗi… không thể thiết lập nhà sản xuất trong file này"
4083
4084msgid "Marker has been set."
4085msgstr "Đã thiết lập nhà sản xuất"
4086
4087msgid "Download successful !"
4088msgstr "Tải thành công !"
4089
4090msgid "dnsaddresse"
4091msgstr "Địa chỉ DNS"
4092
4093msgid "usedns"
4094msgstr "Sử dụng DNS"
4095
4096msgid "Error, found result without imdbid we can't this save in MediaDB"
4097msgstr ""
4098"lỗi, kết quả tìm kiếm có một imdbid không hợp lệ và do đó không thể được lưu "
4099"trữ trong các MediaDB "
4100
4101msgid "EPG Scan activate standby?"
4102msgstr " kích hoạt quét EPG ở chế độ chờ?"
4103
4104msgid ""
4105"Timeshift file to short\n"
4106"please wait a little and try again"
4107msgstr ""
4108"Timeshift: tập tin này ngắn\n"
4109" vui lòng đợi một lúc rồi thử lại"
4110
4111msgid "Behavior at recording"
4112msgstr "Chạy trong quá trình ghi"
4113
4114msgid "Start Wlan ?"
4115msgstr "Bắt đầu Wlan ?"
4116
4117msgid "View Sections"
4118msgstr "Xem các menu"
4119
4120msgid "View Cover"
4121msgstr " View Cover"
4122
4123msgid "deaktivate ethernet interface ?"
4124msgstr "Tắt giao diện mạng ?"
4125
4126msgid "EPG SHORT VIEW"
4127msgstr "Xem lịch chương trình"
4128
4129msgid "Short EPG"
4130msgstr "lịch chương trình rút gọn "
4131
4132msgid "Timeshift Settings"
4133msgstr "thiết lập timeshift"
4134
4135msgid "Timeshifttype"
4136msgstr "kiểu timeshift"
4137
4138msgid "Ask on channel switch"
4139msgstr "Hỏi khi chuyển kênh"
4140
4141msgid "Send all CAID to modules"
4142msgstr "Gửi tất cả ID CA tới môđun"
4143
4144msgid "Automatic start last subtitle"
4145msgstr "Tự động bắt đầu phụ đề"
4146
4147msgid "Audio delay"
4148msgstr "trễ âm thanh"
4149
4150msgid "Show hidden files"
4151msgstr "Đưa các file ẩn"
4152
4153msgid "Activate CEC"
4154msgstr "kích hoạt CEC"
4155
4156msgid "Ext. Modul detect (needs reboot)"
4157msgstr "Tìm modul mở rộng (cần khởi động lại)"
4158
4159msgid "Can't create Path"
4160msgstr "Không thể tạo đường dẫn"
4161
4162msgid "Create Path"
4163msgstr "Tạo đường dẫn"
4164
4165msgid "Use numeric keys"
4166msgstr "Sử dụng các phím số"
Note: See TracBrowser for help on using the repository browser.